Thomson 40FE5606

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 8.0 Oreo
Màn hình
Màn hình
1016 mm, 40 in
Trọng lượng
Trọng lượng
6.3 kg, 13.89 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
16 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Thomson 40FE5606 Giá


Thomson 40FE5606 Thông số chính


Thương hiệu
Thomson
Mẫu
Thomson 40FE5606
Phiên bản
40FE5606
Bí danh
E56
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Hệ điều hành
Android 8.0 Oreo
Màn hình
1016 mm, 40 in
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Lưu trữ
16 GB
Trọng lượng
6.3 kg, 13.89 lbs

Thomson 40FE5606 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Thomson
Môhình
Thomson 40FE5606
Phiên bản
40FE5606
Loạt
E56
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 905 mm
  • 35.6299 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 524 mm
  • 20.6299 in
độ dày
  • 75 mm
  • 2.9528 in
Trọng lượng
  • 6.3 kg
  • 13.89 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 905 mm
  • 35.6299 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 575 mm
  • 22.6378 in
độ dày với chân đế
  • 186 mm
  • 7.3228 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6.4 kg
  • 14.11 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1040 mm
  • 40.9449 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 634 mm
  • 24.9606 in
độ dày của hộp
  • 130 mm
  • 5.1181 in
Trọng lượng hộp
  • 8.6 kg
  • 18.96 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -15 °C - 45 °C
  • 5 °F - 113 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - RC802N1

Màn hình

Kích thước
40 in
đường chéo
  • 1016 mm
  • 40 in
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
270 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
93.01 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 498.105 mm
  • 19.6104 in
Chiều rộng
  • 885.521 mm
  • 34.863 in
Khoảng cách pixel
  • 0.461 mm
  • 0.0182 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

LưU TRữ

Dung lượng
16 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
75 W
Công suất tiêu thụ trung bình
46 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
68 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.29 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.26 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 8.0 Oreo
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP8
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T2
  • DVB-S2
  • DVB-C
  • DVB-T
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 8 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
Các tính năng bổ sung
  • Down firing
  • Dolby Audio
  • Dolby Digital Plus

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
40FD5416
1920 x 1080 pixels
Smart TV.3
55 ppi
6.8 kg, 14.99 lbs
65UG6300
3840 x 2160 pixels
Smart TV 3.0
68 ppi
17.6 kg, 38.8 lbs
55UC6326
3840 x 2160 pixels
Smart TV.3
80 ppi
13.8 kg, 30.42 lbs
50UD6336
3840 x 2160 pixels
Smart TV.3
89 ppi
10.2 kg, 22.49 lbs
32HD5536
1366 x 768 pixels
Smart TV.3
50 ppi
4.3 kg, 9.48 lbs
65UD6326
3840 x 2160 pixels
Smart TV.3
68 ppi
18 kg, 39.68 lbs
50UD6406
3840 x 2160 pixels
Android 7.0 Nougat, Android 8.0 Oreo
89 ppi
11.4 kg, 25.13 lbs

Đánh giá của người dùng cho Thomson 40FE5606


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn