Sharp LC-42LE762E

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Aquos Net+
Màn hình
Màn hình
1067 mm, 42.0079 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
53 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Sharp LC-42LE762E Giá


Sharp LC-42LE762E Thông số chính


Thương hiệu
Sharp
Mẫu
Sharp LC-42LE762E
Phiên bản
LC-42LE762E
Bí danh
760
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2014
Hệ điều hành
Aquos Net+
Màn hình
1067 mm, 42.0079 in
Mật độ điểm ảnh
53 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Sharp LC-42LE762E Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sharp
Môhình
Sharp LC-42LE762E
Phiên bản
LC-42LE762E
Loạt
760
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 957 mm
  • 37.6772 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 555 mm
  • 21.8504 in
độ dày
  • 64 mm
  • 2.5197 in
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 957 mm
  • 37.6772 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 605 mm
  • 23.8189 in
độ dày với chân đế
  • 220 mm
  • 8.6614 in
Trọng lượng với chân đế
  • 14.5 kg
  • 31.97 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • 4 x 3D kính cận nghịch
  • Remote control - RC4847
  • Cáp Video & Audio

Màn hình

Kích thước
42 in
đường chéo
  • 1067 mm
  • 42.0079 in
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
53 ppi
Góc nhìn ngang
176 °
Góc nhìn dọc
176 °
Khu vực màn hình
91.59 %
Tỷ lệ tương phản động
4000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
6 ms
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 523.109 mm
  • 20.5948 in
Chiều rộng
  • 929.971 mm
  • 36.613 in
Khoảng cách pixel
  • 0.484 mm
  • 0.0191 in
Công nghệ 3d
Passive 3D

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A9
Số lượng lõi
2
Tần số đồng hồ
450 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
STMicroelectronics ST-40

GPU

Số lượng lõi
2
Số mô hình
ARM Mali-400 MP2

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
75 W
Công suất tiêu thụ trung bình
49 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Aquos Net+
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • Xvid

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 8 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
Dolby Digital Plus

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
LC-49SFE7332E
1920 x 1080 pixels
Aquos Net+
46 ppi
11.4 kg, 25.13 lbs
8M-B80AX1E
7680 x 4320 pixels
110 ppi
52 kg, 114.64 lbs
LC-50UI7252E
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
89 ppi
32EF4E
1366 x 768 pixels
Smart TV (Linux)
49 ppi
70CL6EA
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
63 ppi
LC-43LBU591U
3840 x 2160 pixels
Roku TV
103 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
32BI3EAF
1920 x 1080 pixels
Android 9.0 Pie
70 ppi

Đánh giá của người dùng cho Sharp LC-42LE762E


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn