Sharp LC-80UQ17U

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smart Central 3.0
Màn hình
Màn hình
2030 mm, 79.9213 in
Trọng lượng
Trọng lượng
61.5 kg, 135.58 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
27 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Sharp LC-80UQ17U Giá


Sharp LC-80UQ17U Thông số chính


Thương hiệu
Sharp
Mẫu
Sharp LC-80UQ17U
Phiên bản
LC-80UQ17U
Bí danh
UQ17
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2014
Hệ điều hành
Smart Central 3.0
Màn hình
2030 mm, 79.9213 in
Mật độ điểm ảnh
27 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
61.5 kg, 135.58 lbs

Sharp LC-80UQ17U Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sharp
Môhình
Sharp LC-80UQ17U
Phiên bản
LC-80UQ17U
Loạt
UQ17
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1826 mm
  • 71.8898 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1069 mm
  • 42.0866 in
độ dày
  • 61 mm
  • 2.4016 in
Trọng lượng
  • 61.5 kg
  • 135.58 lbs
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1826 mm
  • 71.8898 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1204 mm
  • 47.4016 in
độ dày với chân đế
  • 457 mm
  • 17.9921 in
Trọng lượng với chân đế
  • 71 kg
  • 156.53 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
600 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
ENERGY STAR

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - GB118WJSA

Màn hình

Kích thước
80 in
đường chéo
  • 2030 mm
  • 79.9213 in
Loại
ASV
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
Mật độ điểm ảnh
27 ppi
Góc nhìn ngang
176 °
Góc nhìn dọc
176 °
Khu vực màn hình
90.4 %
Tỷ lệ tương phản động
12000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
Sharp
Chiều cao
  • 996.3 mm
  • 39.2244 in
Chiều rộng
  • 1771.2 mm
  • 69.7323 in
Khoảng cách pixel
  • 0.923 mm
  • 0.0363 in
Phủ sóng ntsc
74 %
Công nghệ 3d
Active 3D

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A9
Số lượng lõi
2
Tần số đồng hồ
1000 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
MediaTek MT5396

GPU

Số lượng lõi
4
Số mô hình
ARM Mali-400 MP4
Tần số đồng hồ
500 MHz

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
306 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.1 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
111 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Smart Central 3.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
JPEG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Aquos Q+
  • Giảm nhiễu nâng cao
  • Quattron Technology
  • Revelation Upscaler
  • Super Bright Panel
  • THX Certification

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • 2.1 CH hướng xuống
  • Dolby Digital
  • DTS

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Bluetooth
  • DLNA

Không có sẵn

Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
LC-49SFE7332E
1920 x 1080 pixels
Aquos Net+
46 ppi
11.4 kg, 25.13 lbs
8M-B80AX1E
7680 x 4320 pixels
110 ppi
52 kg, 114.64 lbs
LC-50UI7252E
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
89 ppi
70CL6EA
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
63 ppi
LC-43LBU591U
3840 x 2160 pixels
Roku TV
103 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
32BI3EAF
1920 x 1080 pixels
Android 9.0 Pie
70 ppi
32EF4E
1366 x 768 pixels
Smart TV (Linux)
49 ppi

Đánh giá của người dùng cho Sharp LC-80UQ17U


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn