Sharp LC-40CFE6352E

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Aquos Net+
Màn hình
Màn hình
1016 mm, 40 in
Trọng lượng
Trọng lượng
7.6 kg, 16.76 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Sharp LC-40CFE6352E Giá


Sharp LC-40CFE6352E Thông số chính


Thương hiệu
Sharp
Mẫu
Sharp LC-40CFE6352E
Phiên bản
LC-40CFE6352E
Bí danh
6350
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2015
Hệ điều hành
Aquos Net+
Màn hình
1016 mm, 40 in
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
7.6 kg, 16.76 lbs

Sharp LC-40CFE6352E Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sharp
Môhình
Sharp LC-40CFE6352E
Phiên bản
LC-40CFE6352E
Loạt
6350
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 916.8 mm
  • 36.0945 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 545.7 mm
  • 21.4843 in
độ dày
  • 67.1 mm
  • 2.6417 in
Trọng lượng
  • 7.6 kg
  • 16.76 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 961.8 mm
  • 37.8661 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 569.1 mm
  • 22.4055 in
độ dày với chân đế
  • 186.2 mm
  • 7.3307 in
Trọng lượng với chân đế
  • 7.8 kg
  • 17.2 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 35 °C
  • 32 °F - 95 °F

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CB (Safety)
  • CE (EMC)

Màn hình

Kích thước
40 in
đường chéo
  • 1016 mm
  • 40 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
280 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
55 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
88.16 %
Tỷ lệ tương phản động
1000000 : 1
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 498.105 mm
  • 19.6104 in
Chiều rộng
  • 885.521 mm
  • 34.863 in
Khoảng cách pixel
  • 0.461 mm
  • 0.0182 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
80 W
Công suất tiêu thụ trung bình
65 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
45 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Aquos Net+
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
  • RM
  • SWF
Các tính năng bổ sung
Advanced Color Engine PRO

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 8 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital
  • Dolby Digital Plus
  • DTS 2.0
  • DTS TruSurround HD
  • Harman
  • Kardon

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
32BI3EAF
1920 x 1080 pixels
Android 9.0 Pie
70 ppi
32EF4E
1366 x 768 pixels
Smart TV (Linux)
49 ppi
70CL6EA
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
63 ppi
LC-43LBU591U
3840 x 2160 pixels
Roku TV
103 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
LC-49SFE7332E
1920 x 1080 pixels
Aquos Net+
46 ppi
11.4 kg, 25.13 lbs
8M-B80AX1E
7680 x 4320 pixels
110 ppi
52 kg, 114.64 lbs
LC-50UI7252E
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
89 ppi

Đánh giá của người dùng cho Sharp LC-40CFE6352E


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn