Sharp 24BB1ECM

Phiên bản
Phiên bản
24BB1ECM
Màn hình
Màn hình
609.6 mm, 24 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
65 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Sharp 24BB1ECM Giá


Sharp 24BB1ECM Thông số chính


Thương hiệu
Sharp
Mẫu
Sharp 24BB1ECM
Phiên bản
24BB1ECM
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Màn hình
609.6 mm, 24 in
Mật độ điểm ảnh
65 ppi
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Sharp 24BB1ECM Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sharp
Môhình
Sharp 24BB1ECM
Phiên bản
24BB1ECM
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 553.9 mm
  • 21.8071 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 329.2 mm
  • 12.9606 in
độ dày
  • 45.1 mm
  • 1.7756 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 553.9 mm
  • 21.8071 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 354.7 mm
  • 13.9646 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 479 mm
  • 18.8583 in
độ dày của chân đế
  • 141.6 mm
  • 5.5748 in
độ dày với chân đế
  • 141.6 mm
  • 5.5748 in
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 580 mm
  • 22.8346 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 395 mm
  • 15.5512 in
độ dày của hộp
  • 104 mm
  • 4.0945 in
Trọng lượng hộp
  • 4.2 kg
  • 9.26 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
0 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
23.6 in
đường chéo
  • 609.6 mm
  • 24 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
1.779:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
220 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
65 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
87.06 %
Tỷ lệ tương phản động
100000 : 1
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 298.752 mm
  • 11.7619 in
Chiều rộng
  • 531.375 mm
  • 20.9203 in
Khoảng cách pixel
  • 0.389 mm
  • 0.0153 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
40 W
Công suất tiêu thụ trung bình
25 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
25 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
F
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP8
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
  • MOV
  • MPG
  • DAT
Các tính năng bổ sung
HD Ready

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 5 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • EAC3
  • DTS
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital
  • Dolby Digital+
  • DTS 2.0
  • DTS TruSurround HD

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
8M-B80AX1E
7680 x 4320 pixels
110 ppi
52 kg, 114.64 lbs
LC-50UI7252E
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
89 ppi
LC-49SFE7332E
1920 x 1080 pixels
Aquos Net+
46 ppi
11.4 kg, 25.13 lbs
70CL6EA
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
63 ppi
LC-43LBU591U
3840 x 2160 pixels
Roku TV
103 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
32BI3EAF
1920 x 1080 pixels
Android 9.0 Pie
70 ppi
32EF4E
1366 x 768 pixels
Smart TV (Linux)
49 ppi

Đánh giá của người dùng cho Sharp 24BB1ECM


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn