Sharp 43BN3EA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Sharp 43BN3EA Giá


Sharp 43BN3EA Thông số chính


Thương hiệu
Sharp
Mẫu
Sharp 43BN3EA
Phiên bản
43BN3EA
Bí danh
BN3
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Dung lượng RAM
1.5 GB
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
4 GB

Sharp 43BN3EA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sharp
Môhình
Sharp 43BN3EA
Phiên bản
43BN3EA
Loạt
BN3
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 967.7 mm
  • 38.0984 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 570.1 mm
  • 22.4449 in
độ dày
  • 78.9 mm
  • 3.1063 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 967.7 mm
  • 38.0984 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 609.5 mm
  • 23.9961 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 916.6 mm
  • 36.0866 in
độ dày với chân đế
  • 193.9 mm
  • 7.6339 in
Trọng lượng với chân đế
  • 7.4 kg
  • 16.31 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1085 mm
  • 42.7165 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 697 mm
  • 27.4409 in
độ dày của hộp
  • 157 mm
  • 6.1811 in
Trọng lượng hộp
  • 10.6 kg
  • 23.37 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 35 °C
  • 32 °F - 95 °F

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CE (EMC)
  • CB (Safety)
  • ErP (Năng lượng)

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
42.5 in
đường chéo
  • 1080 mm
  • 42.5197 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.32 %
Tỷ lệ tương phản động
1000000 : 1
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 529.416 mm
  • 20.8431 in
Chiều rộng
  • 941.184 mm
  • 37.0545 in
Khoảng cách pixel
  • 0.245 mm
  • 0.0096 in

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A55
Số lượng lõi
2

GPU

Số mô hình
ARM Mali-470 MP
Tần số đồng hồ
1400 MHz

RAM

Dung lượng
1.5 GB

LưU TRữ

Dung lượng
4 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
115 W
Công suất tiêu thụ trung bình
95 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
95 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
65 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 9.0 Pie
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • JPG
  • BMP
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • MOV
  • MPG
  • MPEG
  • 3GP
  • FLV
  • WEBM
  • DAT
  • TRP
  • TP
Các tính năng bổ sung
  • Amazon Prime Video
  • Chromecast built-in
  • Chế độ chơi game
  • Google Assistant
  • Google Play Movies & TV
  • HbbTV 2.0.1
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • EAC3
  • DTS
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Dolby Digital
  • Dolby Digital Plus
  • Dolby AC-4
  • DTS 2.0
  • DTS HD
  • DTS Virtual:X
  • Harman
  • Kardon

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
8M-B80AX1E
7680 x 4320 pixels
110 ppi
52 kg, 114.64 lbs
LC-50UI7252E
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
89 ppi
LC-49SFE7332E
1920 x 1080 pixels
Aquos Net+
46 ppi
11.4 kg, 25.13 lbs
32BI3EAF
1920 x 1080 pixels
Android 9.0 Pie
70 ppi
32EF4E
1366 x 768 pixels
Smart TV (Linux)
49 ppi
70CL6EA
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
63 ppi
LC-43LBU591U
3840 x 2160 pixels
Roku TV
103 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs

Đánh giá của người dùng cho Sharp 43BN3EA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn