Sharp 4T-C70BK2UD

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0
Màn hình
Màn hình
1766 mm, 69.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
25.2 kg, 55.56 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
63 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Sharp 4T-C70BK2UD Giá


Sharp 4T-C70BK2UD Thông số chính


Thương hiệu
Sharp
Mẫu
Sharp 4T-C70BK2UD
Phiên bản
4T-C70BK2UD
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Android 9.0
Màn hình
1766 mm, 69.5276 in
Mật độ điểm ảnh
63 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
25.2 kg, 55.56 lbs

Sharp 4T-C70BK2UD Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sharp
Môhình
Sharp 4T-C70BK2UD
Phiên bản
4T-C70BK2UD
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1568.48 mm
  • 61.7512 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 905 mm
  • 35.6299 in
độ dày
  • 72.3 mm
  • 2.8465 in
Trọng lượng
  • 25.2 kg
  • 55.56 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1568.48 mm
  • 61.7512 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 977 mm
  • 38.4646 in
độ dày của chân đế
  • 287 mm
  • 11.2992 in
độ dày với chân đế
  • 287 mm
  • 11.2992 in
Trọng lượng với chân đế
  • 25.7 kg
  • 56.66 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1666.24 mm
  • 65.6 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1021.08 mm
  • 40.2 in
độ dày của hộp
  • 200.66 mm
  • 7.9 in
Trọng lượng hộp
  • 35.43 kg
  • 78.11 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F

Màn hình

Kích thước
69.5 in
đường chéo
  • 1766 mm
  • 69.5276 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
63 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
93.84 %
Tỷ lệ tương phản động
1000000 : 1
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 865.62 mm
  • 34.0795 in
Chiều rộng
  • 1538.88 mm
  • 60.5858 in
Khoảng cách pixel
  • 0.401 mm
  • 0.0158 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
200 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
294 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 9.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
  • RM
  • SWF
Các tính năng bổ sung
  • Alexa
  • Amazon Prime Video
  • Chromecast built-in
  • Disney+
  • Google Assistant
  • Netflix
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital
  • Dolby Digital Plus
  • Âm thanh vòm

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
70CL6EA
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
63 ppi
LC-43LBU591U
3840 x 2160 pixels
Roku TV
103 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
32BI3EAF
1920 x 1080 pixels
Android 9.0 Pie
70 ppi
32EF4E
1366 x 768 pixels
Smart TV (Linux)
49 ppi
8M-B80AX1E
7680 x 4320 pixels
110 ppi
52 kg, 114.64 lbs
LC-50UI7252E
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
89 ppi
LC-49SFE7332E
1920 x 1080 pixels
Aquos Net+
46 ppi
11.4 kg, 25.13 lbs

Đánh giá của người dùng cho Sharp 4T-C70BK2UD


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn