Sharp 8T-C60BW1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
1526.54 mm, 60.1 in
Trọng lượng
Trọng lượng
31.5 kg, 69.45 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
147 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 pixels

Sharp 8T-C60BW1 Giá


Sharp 8T-C60BW1 Thông số chính


Thương hiệu
Sharp
Mẫu
Sharp 8T-C60BW1
Phiên bản
8T-C60BW1
Bí danh
BW1
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
1526.54 mm, 60.1 in
Mật độ điểm ảnh
147 ppi
Độ phân giải
7680 x 4320 pixels
Trọng lượng
31.5 kg, 69.45 lbs

Sharp 8T-C60BW1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sharp
Môhình
Sharp 8T-C60BW1
Phiên bản
8T-C60BW1
Loạt
BW1
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1356 mm
  • 53.3858 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 798 mm
  • 31.4173 in
độ dày
  • 113 mm
  • 4.4488 in
Trọng lượng
  • 31.5 kg
  • 69.45 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1356 mm
  • 53.3858 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 871 mm
  • 34.2913 in
độ dày của chân đế
  • 290 mm
  • 11.4173 in
độ dày với chân đế
  • 290 mm
  • 11.4173 in
Trọng lượng với chân đế
  • 37.5 kg
  • 82.67 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1630 mm
  • 64.1732 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 961 mm
  • 37.8346 in
độ dày của hộp
  • 257 mm
  • 10.1181 in

ERGONOMICS

Góc xoay trái
30 °
Góc xoay phải
30 °
đặc điểm
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Quay trái và quay phải

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
J-Moss Green Mark Compliant

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
60.1 in
đường chéo
  • 1526.54 mm
  • 60.1 in
Loại
VA
độ phân giải (h x w)
7680 x 4320 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
Mật độ điểm ảnh
147 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
92.02 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 748.403 mm
  • 29.4647 in
Chiều rộng
  • 1330.49 mm
  • 52.3817 in
Khoảng cách pixel
  • 0.173 mm
  • 0.0068 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Sử dụng năng lượng hàng năm
334 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
1 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 9.0 Pie
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • Giảm nhiễu 3D
  • 8K Master Upscaling Pro
  • N-Black Panel
  • 8K Sports View
  • Active Contrast Pro
  • Amazon Prime Video
  • AQUOS Familink
  • Cocoro Home Viewer
  • Light Sensor
  • Mega Contrast
  • Netflix
  • Rich Color Technology Pro
  • Sparkling Drive
  • Ghi âm USB (Sẵn sàng PVR)
  • Công nghệ chất lỏng UV2A
  • Lệnh giọng nói
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Kỹ thuật số truyền hình đất liền
  • BS
  • 110 Degree CS
  • BS 4K
  • 110 Độ CS 4K

âM THANH

Loa tích hợp
  • 2 x 10 W
  • 2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • AC4
  • MP2
  • HE-AAC
  • LPCM
  • EAC3
  • PCM
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Atmos
  • Hệ thống âm thanh khu vực rộng
  • Eilex PRISM (Primary Sound Measurement)
  • VIR Filter

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
LC-49SFE7332E
1920 x 1080 pixels
Aquos Net+
46 ppi
11.4 kg, 25.13 lbs
8M-B80AX1E
7680 x 4320 pixels
110 ppi
52 kg, 114.64 lbs
LC-50UI7252E
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
89 ppi
32BI3EAF
1920 x 1080 pixels
Android 9.0 Pie
70 ppi
32EF4E
1366 x 768 pixels
Smart TV (Linux)
49 ppi
70CL6EA
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
63 ppi
LC-43LBU591U
3840 x 2160 pixels
Roku TV
103 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs

Đánh giá của người dùng cho Sharp 8T-C60BW1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn