Sharp 4T-C55CN1

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
21.5 kg, 47.4 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Sharp 4T-C55CN1 Giá


Sharp 4T-C55CN1 Thông số chính


Thương hiệu
Sharp
Mẫu
Sharp 4T-C55CN1
Phiên bản
4T-C55CN1
Bí danh
CN1
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
21.5 kg, 47.4 lbs

Sharp 4T-C55CN1 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sharp
Môhình
Sharp 4T-C55CN1
Phiên bản
4T-C55CN1
Loạt
CN1
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1240 mm
  • 48.8189 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 742 mm
  • 29.2126 in
độ dày
  • 85 mm
  • 3.3465 in
Trọng lượng
  • 21.5 kg
  • 47.4 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1240 mm
  • 48.8189 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 806 mm
  • 31.7323 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 550 mm
  • 21.6535 in
độ dày của chân đế
  • 290 mm
  • 11.4173 in
độ dày với chân đế
  • 290 mm
  • 11.4173 in
Trọng lượng với chân đế
  • 27 kg
  • 59.52 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1364 mm
  • 53.7008 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 890 mm
  • 35.0394 in
độ dày của hộp
  • 256 mm
  • 10.0787 in

ERGONOMICS

Góc xoay trái
30 °
Góc xoay phải
30 °
đặc điểm
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Quay trái và quay phải

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
J-Moss Green Mark Compliant

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
89.45 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 680.4 mm
  • 26.7874 in
Chiều rộng
  • 1209.6 mm
  • 47.622 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
193 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
157 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
1 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 9.0 Pie
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • 4K Master Upscaling Pro
  • Amazon Prime Video
  • AQUOS Familink
  • Cocoro Home Viewer
  • Light Sensor
  • N-Black Panel
  • Netflix
  • Công nghệ màu sắc phong phú
  • Smart Active Contrast
  • Sparkling Drive
  • Ghi âm USB (Sẵn sàng PVR)
  • Lệnh giọng nói
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Kỹ thuật số truyền hình đất liền
  • BS
  • 110 Degree CS
  • BS 4K
  • 110 Độ CS 4K

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • AC4
  • MP2
  • HE-AAC
  • LPCM
  • EAC3
  • PCM
Các tính năng bổ sung
  • 2.1 kênh
  • Dolby Atmos
  • Front Open Sound System Plus
  • Eilex PRISM (Primary Sound Measurement)
  • VIR Filter

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
LC-50UI7252E
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
89 ppi
LC-49SFE7332E
1920 x 1080 pixels
Aquos Net+
46 ppi
11.4 kg, 25.13 lbs
8M-B80AX1E
7680 x 4320 pixels
110 ppi
52 kg, 114.64 lbs
32BI3EAF
1920 x 1080 pixels
Android 9.0 Pie
70 ppi
32EF4E
1366 x 768 pixels
Smart TV (Linux)
49 ppi
70CL6EA
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
63 ppi
LC-43LBU591U
3840 x 2160 pixels
Roku TV
103 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs

Đánh giá của người dùng cho Sharp 4T-C55CN1


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn