Sharp 75EQ3EA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
27.4 kg, 60.41 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Sharp 75EQ3EA Giá


Sharp 75EQ3EA Thông số chính


Thương hiệu
Sharp
Mẫu
Sharp 75EQ3EA
Phiên bản
75EQ3EA
Bí danh
EQ3
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
27.4 kg, 60.41 lbs

Sharp 75EQ3EA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sharp
Môhình
Sharp 75EQ3EA
Phiên bản
75EQ3EA
Loạt
EQ3
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1672.2 mm
  • 65.8346 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 984.5 mm
  • 38.7598 in
độ dày
  • 74.5 mm
  • 2.9331 in
Trọng lượng
  • 27.4 kg
  • 60.41 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1672.2 mm
  • 65.8346 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1053.7 mm
  • 41.4843 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 760 mm
  • 29.9213 in
độ dày của chân đế
  • 312.7 mm
  • 12.311 in
độ dày với chân đế
  • 312.7 mm
  • 12.311 in
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1855 mm
  • 73.0315 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1100 mm
  • 43.3071 in
độ dày của hộp
  • 255 mm
  • 10.0394 in
Trọng lượng hộp
  • 42 kg
  • 92.59 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CE
  • ErP
  • REACH
  • RoHS

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Thiết kế viền mỏng không khung bằng nhôm đầy đủ

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
74.5 in
đường chéo
  • 1893 mm
  • 74.5276 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
93.05 %
Tỷ lệ tương phản động
1000000 : 1
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 928.26 mm
  • 36.5457 in
Chiều rộng
  • 1650.24 mm
  • 64.9701 in
Khoảng cách pixel
  • 0.43 mm
  • 0.0169 in
độ sáng tối đa
500 cd/m²

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
315 W
Công suất tiêu thụ trung bình
285 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
168 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 11
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • JPG
  • BMP
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • WebM
  • MOV
  • MPG
  • MPEG
  • FLV
  • DAT
  • TRP
  • TP
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • 4K Upscaler
  • Aquos Smooth Motion
  • Chromecast built-in
  • Google Assistant
  • Cảm biến ánh sáng với OPC (Điều khiển hình ảnh quang học)
  • Netflix
  • Prime Video
  • Công nghệ màu Quantum Dot
  • Stadia Cloud Gaming
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 15 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • EAC3
  • DTS
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Atmos
  • Dolby Digital
  • Dolby Digital Plus
  • Dolby AC-4
  • Loa tweeter phía trước
  • Loa trầm hướng xuống
  • DTS:X
  • DTS Virtual:X
  • Hệ thống loa Hybrid Harman
  • Kardon

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
LC-49SFE7332E
1920 x 1080 pixels
Aquos Net+
46 ppi
11.4 kg, 25.13 lbs
8M-B80AX1E
7680 x 4320 pixels
110 ppi
52 kg, 114.64 lbs
LC-50UI7252E
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
89 ppi
70CL6EA
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
63 ppi
LC-43LBU591U
3840 x 2160 pixels
Roku TV
103 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
32BI3EAF
1920 x 1080 pixels
Android 9.0 Pie
70 ppi
32EF4E
1366 x 768 pixels
Smart TV (Linux)
49 ppi

Đánh giá của người dùng cho Sharp 75EQ3EA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn