Sharp 55EQ4EA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
14.9 kg, 32.85 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Sharp 55EQ4EA Giá


Sharp 55EQ4EA Thông số chính


Thương hiệu
Sharp
Mẫu
Sharp 55EQ4EA
Phiên bản
55EQ4EA
Bí danh
EQ4
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
Android 11
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
14.9 kg, 32.85 lbs

Sharp 55EQ4EA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sharp
Môhình
Sharp 55EQ4EA
Phiên bản
55EQ4EA
Loạt
EQ4
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1228 mm
  • 48.3465 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 736 mm
  • 28.9764 in
độ dày
  • 61 mm
  • 2.4016 in
Trọng lượng
  • 14.9 kg
  • 32.85 lbs
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1228 mm
  • 48.3465 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 805 mm
  • 31.6929 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 560 mm
  • 22.0472 in
độ dày của chân đế
  • 262 mm
  • 10.315 in
độ dày với chân đế
  • 262 mm
  • 10.315 in
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1335 mm
  • 52.5591 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 875 mm
  • 34.4488 in
độ dày của hộp
  • 160 mm
  • 6.2992 in
Trọng lượng hộp
  • 20.3 kg
  • 44.75 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CE
  • ErP
  • REACH
  • RoHS

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Thiết kế viền mỏng không khung bằng nhôm đầy đủ

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
91.06 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 680.4 mm
  • 26.7874 in
Chiều rộng
  • 1209.6 mm
  • 47.622 in
Khoảng cách pixel
  • 0.43 mm
  • 0.0169 in
độ sáng tối đa
500 cd/m²

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
179 W
Công suất tiêu thụ trung bình
160 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
102 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
99 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 11
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • JPG
  • BMP
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • WebM
  • MOV
  • MPG
  • MPEG
  • FLV
  • DAT
  • TRP
  • TP
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • 4K Upscaler
  • Aquos Smooth Motion
  • Chromecast built-in
  • Google Assistant
  • Cảm biến ánh sáng với OPC (Điều khiển hình ảnh quang học)
  • Netflix
  • Prime Video
  • Công nghệ màu Quantum Dot
  • Stadia Cloud Gaming
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 15 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
  • EAC3
  • DTS
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Atmos
  • Dolby Digital
  • Dolby Digital Plus
  • Dolby AC-4
  • Loa tweeter phía trước
  • Loa trầm hướng xuống
  • DTS:X
  • DTS Virtual:X
  • Hệ thống loa Hybrid Harman
  • Kardon

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
32BI3EAF
1920 x 1080 pixels
Android 9.0 Pie
70 ppi
32EF4E
1366 x 768 pixels
Smart TV (Linux)
49 ppi
70CL6EA
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
63 ppi
LC-43LBU591U
3840 x 2160 pixels
Roku TV
103 ppi
9.8 kg, 21.61 lbs
8M-B80AX1E
7680 x 4320 pixels
110 ppi
52 kg, 114.64 lbs
LC-50UI7252E
3840 x 2160 pixels
Aquos Net+
89 ppi
LC-49SFE7332E
1920 x 1080 pixels
Aquos Net+
46 ppi
11.4 kg, 25.13 lbs

Đánh giá của người dùng cho Sharp 55EQ4EA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn