Terra LED 2311W PV

Phiên bản
Phiên bản
LED 2311W PV
Màn hình
Màn hình
584 mm, 22.9921 in
Trọng lượng
Trọng lượng
2.6 kg, 5.73 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
95 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Terra LED 2311W PV Giá


Terra LED 2311W PV Thông số chính


Thương hiệu
Terra
Mẫu
Terra LED 2311W PV
Phiên bản
LED 2311W PV
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Màn hình
584 mm, 22.9921 in
Mật độ điểm ảnh
95 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
2.6 kg, 5.73 lbs

Terra LED 2311W PV Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Terra
Môhình
Terra LED 2311W PV
Phiên bản
LED 2311W PV
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 533 mm
  • 20.9843 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 318 mm
  • 12.5197 in
độ dày
  • 46 mm
  • 1.811 in
Trọng lượng
  • 2.6 kg
  • 5.73 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 533 mm
  • 20.9843 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 371 mm
  • 14.6063 in
độ dày với chân đế
  • 190 mm
  • 7.4803 in
Trọng lượng với chân đế
  • 4.8 kg
  • 10.58 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 130 mm
  • 5.1181 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
90 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
23 in
đường chéo
  • 584 mm
  • 22.9921 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
60 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
95 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
86.04 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
30000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 286.416 mm
  • 11.2762 in
Chiều rộng
  • 509.184 mm
  • 20.0466 in
Khoảng cách pixel
  • 0.265 mm
  • 0.0104 in
Phủ sóng ntsc
85 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
16 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
16 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
E
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Low Blue Light

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 2 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Mô-đun
Camera trước
LED 2763W PV
1920 x 1080 pixels
81 ppi
4.1 kg, 9.04 lbs
LED 2463W
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3 kg, 6.61 lbs
LED 3290W
3840 x 2160 pixels
139 ppi
5.9 kg, 13.01 lbs
LED 2764W
2560 x 1440 pixels
109 ppi
4.2 kg, 9.26 lbs
LED 2463W PV
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3 kg, 6.61 lbs
LED 3280W
2560 x 1440 pixels
93 ppi
5.2 kg, 11.46 lbs
LED 2766W PV
2560 x 1440 pixels
109 ppi
4.6 kg, 10.14 lbs

Đánh giá của người dùng cho Terra LED 2311W PV


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn