Sceptre A518CV-UMC

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android TV
Màn hình
Màn hình
1257 mm, 49.4882 in
Trọng lượng
Trọng lượng
9.96 kg, 21.96 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Sceptre A518CV-UMC Giá


Sceptre A518CV-UMC Thông số chính


Thương hiệu
Sceptre
Mẫu
Sceptre A518CV-UMC
Phiên bản
A518CV-UMC
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Android TV
Màn hình
1257 mm, 49.4882 in
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
9.96 kg, 21.96 lbs

Sceptre A518CV-UMC Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sceptre
Môhình
Sceptre A518CV-UMC
Phiên bản
A518CV-UMC
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1120.14 mm
  • 44.1 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 137.16 mm
  • 5.4 in
độ dày
  • 78.74 mm
  • 3.1 in
Trọng lượng
  • 9.96 kg
  • 21.96 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1120.14 mm
  • 44.1 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 706.12 mm
  • 27.8 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1063 mm
  • 41.8504 in
độ dày với chân đế
  • 271.78 mm
  • 10.7 in
Trọng lượng với chân đế
  • 13.57 kg
  • 29.92 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1350.01 mm
  • 53.15 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 817.88 mm
  • 32.2 in
độ dày của hộp
  • 165.1 mm
  • 6.5 in
Trọng lượng hộp
  • 4.15 kg
  • 9.15 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • cTUVus
  • FCC
  • ISTA
  • RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - 8142026670099K

Màn hình

Kích thước
49.5 in
đường chéo
  • 1257 mm
  • 49.4882 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
270 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
89 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
439.66 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
4000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 616.41 mm
  • 24.2681 in
Chiều rộng
  • 1095.84 mm
  • 43.1433 in
Khoảng cách pixel
  • 0.285 mm
  • 0.0112 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
110 W
Công suất tiêu thụ trung bình
90 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Chromecast built-in
  • Bộ lọc Comb
  • Công nghệ giải nén nội suy
  • Google Assistant
  • MEMC 120 (Motion Estimation and Motion Compensation)
  • Noise Reduction
  • Talk Back
  • UHD Upscaling
  • Cải thiện tín hiệu yếu

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
Chế độ âm thanh vòm

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
U650CV-UMC
3840 x 2160 pixels
68 ppi
20.3 kg, 44.75 lbs
U650CV-UMR
3840 x 2160 pixels
68 ppi
20.5 kg, 45.19 lbs
A658CV-U
3840 x 2160 pixels
Android TV
68 ppi
17 kg, 37.48 lbs
E265W-FUDS
2560 x 1080 pixels
108 ppi
3.04 kg, 6.7 lbs
U505CV-UMR
3840 x 2160 pixels
91 ppi
11.4 kg, 25.13 lbs
U550CV-UMR
3840 x 2160 pixels
80 ppi
13.6 kg, 29.98 lbs
U750CV-UMRK
3840 x 2160 pixels
59 ppi
33.7 kg, 74.3 lbs

Đánh giá của người dùng cho Sceptre A518CV-UMC


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn