Sceptre A435BV-FSRC

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android TV
Màn hình
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Trọng lượng
Trọng lượng
6.7 kg, 14.77 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
51 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Sceptre A435BV-FSRC Giá


Sceptre A435BV-FSRC Thông số chính


Thương hiệu
Sceptre
Mẫu
Sceptre A435BV-FSRC
Phiên bản
A435BV-FSRC
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Android TV
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
51 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
6.7 kg, 14.77 lbs

Sceptre A435BV-FSRC Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Sceptre
Môhình
Sceptre A435BV-FSRC
Phiên bản
A435BV-FSRC
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 967 mm
  • 38.0709 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 560 mm
  • 22.0472 in
độ dày
  • 80 mm
  • 3.1496 in
Trọng lượng
  • 6.7 kg
  • 14.77 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 967 mm
  • 38.0709 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 604 mm
  • 23.7795 in
Chiều cao chân đế (mặt dài hơn)
  • 50.8 mm
  • 2 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 927.1 mm
  • 36.5 in
độ dày của chân đế
  • 247.65 mm
  • 9.75 in
độ dày với chân đế
  • 233 mm
  • 9.1732 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6.8 kg
  • 14.99 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1035 mm
  • 40.748 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 650 mm
  • 25.5906 in
độ dày của hộp
  • 145 mm
  • 5.7087 in
Trọng lượng hộp
  • 10 kg
  • 22.05 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • FCC
  • ISTA
  • RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Remote control - 8142026670099K

Màn hình

Kích thước
42.6 in
đường chéo
  • 1080 mm
  • 42.5197 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
51 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
92.01 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
1000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
8.5 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 529.416 mm
  • 20.8431 in
Chiều rộng
  • 941.184 mm
  • 37.0545 in
Khoảng cách pixel
  • 0.163 mm
  • 0.0064 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
75 W
Công suất tiêu thụ trung bình
70 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VP9
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • Chromecast built-in
  • Bộ lọc Comb
  • Công nghệ giải nén nội suy
  • Google Assistant
  • MEMC 120 (Motion Estimation and Motion Compensation)
  • Noise Reduction
  • Talk Back
  • UHD Upscaling
  • Cải thiện tín hiệu yếu

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
Chế độ âm thanh vòm

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
U650CV-UMC
3840 x 2160 pixels
68 ppi
20.3 kg, 44.75 lbs
U750CV-UMRK
3840 x 2160 pixels
59 ppi
33.7 kg, 74.3 lbs
U505CV-UMR
3840 x 2160 pixels
91 ppi
11.4 kg, 25.13 lbs
U550CV-UMR
3840 x 2160 pixels
80 ppi
13.6 kg, 29.98 lbs
E265W-FUDS
2560 x 1080 pixels
108 ppi
3.04 kg, 6.7 lbs
U650CV-UMR
3840 x 2160 pixels
68 ppi
20.5 kg, 45.19 lbs
A658CV-U
3840 x 2160 pixels
Android TV
68 ppi
17 kg, 37.48 lbs

Đánh giá của người dùng cho Sceptre A435BV-FSRC


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn