Panasonic TX-47AS800

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
Màn hình
1190 mm, 46.8504 in
Trọng lượng
Trọng lượng
17 kg, 37.48 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
46 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

Panasonic TX-47AS800 Giá


Panasonic TX-47AS800 Thông số chính


Thương hiệu
Panasonic
Mẫu
Panasonic TX-47AS800
Phiên bản
TX-47AS800
Bí danh
AS800
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2014
Hệ điều hành
Smart TV
Màn hình
1190 mm, 46.8504 in
Mật độ điểm ảnh
46 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
17 kg, 37.48 lbs

Panasonic TX-47AS800 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Panasonic
Môhình
Panasonic TX-47AS800
Phiên bản
TX-47AS800
Loạt
AS800
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1072 mm
  • 42.2047 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 631 mm
  • 24.8425 in
độ dày
  • 53 mm
  • 2.0866 in
Trọng lượng
  • 17 kg
  • 37.48 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1072 mm
  • 42.2047 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 656 mm
  • 25.8268 in
độ dày với chân đế
  • 253 mm
  • 9.9606 in
Trọng lượng với chân đế
  • 23 kg
  • 50.71 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 35 °C
  • 32 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • 2 x kính 3D không cần sạc
  • Remote control - N2QAYA000842
  • Touch pad controller - N2QBYA000011

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Mô-đun
Hiện tại

Màn hình

Kích thước
47 in
đường chéo
  • 1190 mm
  • 46.8504 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
Mật độ điểm ảnh
46 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
89.89 %
đèn nền
Direct LED
Chiều cao
  • 584.82 mm
  • 23.0244 in
Chiều rộng
  • 1039.68 mm
  • 40.9323 in
Khoảng cách pixel
  • 0.542 mm
  • 0.0213 in
Công nghệ 3d
Passive 3D

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
Quad Core Pro5

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
202 W
Công suất tiêu thụ trung bình
90 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Smart TV
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • 1080p Pure Direct
  • Content Optimiser Pro
  • Chế độ ISF
  • Cảm biến ánh sáng
  • Local Dimming
  • my Home Screen 2.0
  • Picture-at-Picture
  • Picture-in-Picture
  • Hình ảnh và văn bản
  • Studio Master Colour
  • Studio Master Drive
  • THX Certification
  • TV Anywhere
  • Voice command
  • VR-Audio Pro Surround 2.1

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-S2
  • DVB-C
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 4 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • 2 x loa trước mỏng
  • 1 x Woofer
  • Dolby Digital Plus
  • DTS 2.0+ Digital Out

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
TX-40FS400
1920 x 1080 pixels
my Home Screen 3.0
55 ppi
8 kg, 17.64 lbs
TX-55JX600
3840 x 2160 pixels
Android TV
80 ppi
14 kg, 30.86 lbs
TX-65CX802B
3840 x 2160 pixels
Firefox
68 ppi
27 kg, 59.52 lbs
TX-65HZ980
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
68 ppi
27 kg, 59.52 lbs
TX-50HX700
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
89 ppi
21.5 kg, 47.4 lbs
TX-55HX600
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
80 ppi
TX-65HX830
3840 x 2160 pixels
my Home Screen 5.0
68 ppi
26 kg, 57.32 lbs

Đánh giá của người dùng cho Panasonic TX-47AS800


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn