Motorola ZX2 40SAHDME

Hệ điều hành
Hệ điều hành
VIDAA U
Màn hình
Màn hình
1511 mm, 59.4882 in
Trọng lượng
Trọng lượng
21.8 kg, 48.06 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
71 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Motorola ZX2 40SAHDME Giá


Motorola ZX2 40SAHDME Thông số chính


Thương hiệu
Motorola
Mẫu
Motorola ZX2 40SAHDME
Phiên bản
ZX2 40SAHDME
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
VIDAA U
Màn hình
1511 mm, 59.4882 in
Mật độ điểm ảnh
71 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
21.8 kg, 48.06 lbs

Motorola ZX2 40SAHDME Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Motorola
Môhình
Motorola ZX2 40SAHDME
Phiên bản
ZX2 40SAHDME
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1397 mm
  • 55 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 830.2 mm
  • 32.685 in
độ dày
  • 115.2 mm
  • 4.5354 in
Trọng lượng
  • 21.8 kg
  • 48.06 lbs
Màu sắc
Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1403 mm
  • 55.2362 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 904.8 mm
  • 35.622 in
độ dày với chân đế
  • 306.2 mm
  • 12.0551 in
Trọng lượng với chân đế
  • 22.5 kg
  • 49.6 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • RoHS
  • WEEE

Màn hình

Kích thước
39.5 in
đường chéo
  • 1511 mm
  • 59.4882 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR10+
Mật độ điểm ảnh
71 ppi
Góc nhìn ngang
176 °
Góc nhìn dọc
176 °
Khu vực màn hình
94.05 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 793.64 mm
  • 31.2457 in
Chiều rộng
  • 1374.36 mm
  • 54.1087 in
Khoảng cách pixel
  • 0.347 mm
  • 0.0136 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
MediaTek MT5658

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
115 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
VIDAA U
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • VRO (DVD-VR, .VRO)
  • WebM
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
Các tính năng bổ sung
  • Tăng cường độ sâu
  • Noise Reduction
  • PVR

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 18 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • eAAC+
  • aacPlus v2
  • HE-AAC v2
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MIDI
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • DBX
  • Dolby Audio
  • Dolby Digital Plus (MS10)

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
32SAFHDM
1366 x 768 pixels
Aquos Net+
50 ppi
43SAFHDM
2560 x 1440 pixels
82 ppi
43SAUHDM
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
103 ppi
7 kg, 15.43 lbs
50SAUHDM
2560 x 1080 pixels
74 ppi
Revou 55SAUHDMG
1920 x 1080 pixels
92 ppi
4.04 kg, 8.91 lbs
55SAUHDM
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
80 ppi
11.1 kg, 24.47 lbs
ZX2 32SAHDME
1366 x 768 pixels
Android 10
49 ppi
3.5 kg, 7.72 lbs

Đánh giá của người dùng cho Motorola ZX2 40SAHDME


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn