NEC MultiSync EA242F

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Aquos Net+
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
69 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

NEC MultiSync EA242F Giá


NEC MultiSync EA242F Thông số chính


Thương hiệu
NEC
Mẫu
NEC MultiSync EA242F
Phiên bản
MultiSync EA242F
Bí danh
MultiSync
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2017
Hệ điều hành
Aquos Net+
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
69 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

NEC MultiSync EA242F Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
NEC
Môhình
NEC MultiSync EA242F
Phiên bản
MultiSync EA242F
Loạt
MultiSync
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1429.2 mm
  • 56.2677 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 828.6 mm
  • 32.622 in
độ dày
  • 68.3 mm
  • 2.689 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1429.3 mm
  • 56.2717 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 877.3 mm
  • 34.5394 in
độ dày với chân đế
  • 278.2 mm
  • 10.9528 in
Trọng lượng với chân đế
  • 21.7 kg
  • 47.84 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 35 °C
  • 32 °F - 95 °F

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CB (Safety)
  • CE (EMC)
  • ErP

Màn hình

Kích thước
23.8 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
500 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
69 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.94 %
Tỷ lệ tương phản động
1000000 : 1
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 794.72 mm
  • 31.2882 in
Chiều rộng
  • 1414.68 mm
  • 55.6961 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
199 W
Công suất tiêu thụ trung bình
168 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
122 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Aquos Net+
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • VOB (Video Object, .VOB)
  • WMV (Windows Media Video, .wmv)
  • Xvid
  • RM
  • SWF
Các tính năng bổ sung
  • ACE PRO Ultra
  • PVR

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-S
  • DVB-C
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 15 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital
  • Dolby Digital Plus
  • DTS 2.0
  • DTS Studio Sound
  • Harman
  • Kardon

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
MultiSync P241W
1920 x 1200 pixels
94 ppi
7.6 kg, 16.76 lbs
MultiSync EA274WMi
3840 x 2160 pixels
webOS 4.0
81 ppi
17.5 kg, 38.58 lbs
MultiSync E224Wi
1920 x 1080 pixels
71 ppi
MultiSync EA305WMi
1920 x 1080 pixels
105 ppi
4 kg, 8.82 lbs
MultiSync E221N
1920 x 1080 pixels
102 ppi
3 kg, 6.61 lbs
MultiSync EA274WMi-BK-SV
3840 x 2160 pixels
Roku TV
69 ppi
25.3 kg, 55.78 lbs
AccuSync AS224WMi
1920 x 1080 pixels
102 ppi
3.7 kg, 8.16 lbs

Đánh giá của người dùng cho NEC MultiSync EA242F


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn