NEC MultiSync EA242WU

Phiên bản
Phiên bản
MultiSync EA242WU
Màn hình
Màn hình
611.32 mm, 24.0677 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
94 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

NEC MultiSync EA242WU Giá


NEC MultiSync EA242WU Thông số chính


Thương hiệu
NEC
Mẫu
NEC MultiSync EA242WU
Phiên bản
MultiSync EA242WU
Bí danh
MultiSync
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Màn hình
611.32 mm, 24.0677 in
Mật độ điểm ảnh
94 ppi
Độ phân giải
1920 x 1200 pixels

NEC MultiSync EA242WU Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
NEC
Môhình
NEC MultiSync EA242WU
Phiên bản
MultiSync EA242WU
Loạt
MultiSync
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 531 mm
  • 20.9055 in
Màu sắc
  • Đen
  • Trắng
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 531 mm
  • 20.9055 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 365 mm
  • 14.3701 in
độ dày với chân đế
  • 250 mm
  • 9.8425 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6.7 kg
  • 14.77 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 150 mm
  • 5.9055 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
90 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 5 °C - 35 °C
  • 41 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 80 %
độ cao tối đa
  • 5000 m
  • 16404.2 ft

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -10 °C - 60 °C
  • 14 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 85 %
độ cao tối đa
  • 12192 m
  • 40000 ft

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CE
  • ENERGY STAR 8.0
  • TCO Certified Displays 9.0

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Cáp USB

Màn hình

Kích thước
24.1 in
đường chéo
  • 611.32 mm
  • 24.0677 in
Loại
IPS
độ phân giải (h x w)
1920 x 1200 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:10
  • 1.6:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
50 Hz - 60 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
94 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
5000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
6 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
31.5 kHz - 77 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 324 mm
  • 12.7559 in
Chiều rộng
  • 518.4 mm
  • 20.4094 in
Khoảng cách pixel
  • 0.27 mm
  • 0.0106 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
21 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
13 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
D
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
12 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Cảm biến ánh sáng môi trường
  • Carbon Footprint Meter
  • Carbon Savings Meter
  • ControlSync
  • EcoModes
  • Human sensor
  • NaViSet Administrator 2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 1 W

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
LAN

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
AccuSync AS224WMi
1920 x 1080 pixels
102 ppi
3.7 kg, 8.16 lbs
MultiSync EA305WMi
1920 x 1080 pixels
105 ppi
4 kg, 8.82 lbs
MultiSync E221N
1920 x 1080 pixels
102 ppi
3 kg, 6.61 lbs
MultiSync EA274WMi-BK-SV
3840 x 2160 pixels
Roku TV
69 ppi
25.3 kg, 55.78 lbs
MultiSync EA274WMi
3840 x 2160 pixels
webOS 4.0
81 ppi
17.5 kg, 38.58 lbs
MultiSync E224Wi
1920 x 1080 pixels
71 ppi
MultiSync P241W
1920 x 1200 pixels
94 ppi
7.6 kg, 16.76 lbs

Đánh giá của người dùng cho NEC MultiSync EA242WU


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn