MSI Optix MAG271CQP

Phiên bản
Phiên bản
Optix MAG271CQP
Màn hình
Màn hình
684.7 mm, 26.9567 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

MSI Optix MAG271CQP Giá


MSI Optix MAG271CQP Thông số chính


Thương hiệu
MSI
Mẫu
MSI Optix MAG271CQP
Phiên bản
Optix MAG271CQP
Bí danh
MAG
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Màn hình
684.7 mm, 26.9567 in
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

MSI Optix MAG271CQP Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
MSI
Môhình
MSI Optix MAG271CQP
Phiên bản
Optix MAG271CQP
Loạt
MAG
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 606 mm
  • 23.8583 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 606 mm
  • 23.8583 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 438 mm
  • 17.2441 in
độ dày của chân đế
  • 289.4 mm
  • 11.3937 in
độ dày với chân đế
  • 289.4 mm
  • 11.3937 in
Trọng lượng với chân đế
  • 5.65 kg
  • 12.46 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 780 mm
  • 30.7087 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 471 mm
  • 18.5433 in
độ dày của hộp
  • 177 mm
  • 6.9685 in
Trọng lượng hộp
  • 9.3 kg
  • 20.5 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 90 mm
  • 3.5433 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
5 °
Góc xoay phải
5 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
TUV Rheinland được chứng nhận Low Blue Light (Giải pháp phần cứng)

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 684.7 mm
  • 26.9567 in
Loại
VA
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 165 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Tỷ lệ tương phản tĩnh
3000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
100000000 : 1
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
90.9 kHz - 251.1 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
độ cong
  • 1000 mm
  • 39.3701 in
Tần số
  • Chế độ Console - FHD @ 120 Hz; QHD @ 120 Hz
  • DisplayPort - 48 Hz - 165 Hz
  • HDMI - 48 Hz - 144 Hz
Chiều cao
  • 335.664 mm
  • 13.2151 in
Chiều rộng
  • 596.736 mm
  • 23.4935 in
Khoảng cách pixel
  • 0.233 mm
  • 0.0092 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync Premium
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • HDR Ready
  • Less Blue Light Pro
  • Night Vision
  • Picture-by-Picture
  • Hình ảnh-thùng-hình ảnh
  • Chế độ chia
  • Wide Color Gamut

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Mô-đun
Camera trước
Pro MP271
1920 x 1080 pixels
81 ppi
G2422
3840 x 2160 pixels
Smart TV
105 ppi
Optix G241V E2
1920 x 1080 pixels
92 ppi
Optix G241
1920 x 1080 pixels
92 ppi
Modern MD271UL
3840 x 2160 pixels
163 ppi
Optix MPG27CQ2
3840 x 2160 pixels
VIDAA U2.5
79 ppi
15.6 kg, 34.39 lbs
MPG ARTYMIS 273CQR-QD
1920 x 1080 pixels
84 ppi
3.38 kg, 7.45 lbs

Đánh giá của người dùng cho MSI Optix MAG271CQP


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn