Nokia 3900A

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
Màn hình
Màn hình
979.7 mm, 38.5709 in
RAM
RAM
DDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
40 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1366 x 768 pixels

Nokia 3900A Giá


Nokia 3900A Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia 3900A
Phiên bản
3900A
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
Android 9.0 Pie
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
1 GB
Màn hình
979.7 mm, 38.5709 in
Mật độ điểm ảnh
40 ppi
Độ phân giải
1366 x 768 pixels
Lưu trữ
8 GB

Nokia 3900A Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Môhình
Nokia 3900A
Phiên bản
3900A
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 892 mm
  • 35.1181 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 517 mm
  • 20.3543 in
độ dày
  • 95 mm
  • 3.7402 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 892 mm
  • 35.1181 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 571 mm
  • 22.4803 in
độ dày với chân đế
  • 235 mm
  • 9.252 in
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 995 mm
  • 39.1732 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 702 mm
  • 27.6378 in
độ dày của hộp
  • 178 mm
  • 7.0079 in
Trọng lượng hộp
  • 11 kg
  • 24.25 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 40 °C
  • -4 °F - 104 °F

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa giọng nói Bluetooth

Màn hình

Kích thước
38.5 in
đường chéo
  • 979.7 mm
  • 38.5709 in
độ phân giải (h x w)
1366 x 768 pixels
Tỷ lệ khung hình
1.779:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
HDR10
Mật độ điểm ảnh
40 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
88.79 %
đèn nền
Edge LED
Chiều cao
  • 479.81 mm
  • 18.8902 in
Chiều rộng
  • 853.41 mm
  • 33.5988 in
Khoảng cách pixel
  • 0.625 mm
  • 0.0246 in

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A53
Số lượng lõi
4

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Các tính năng bổ sung
eMMC

GPU

Số lượng lõi
3
Số mô hình
ARM Mali-470 MP3

RAM

Dung lượng
1 GB
Loại
DDR3

LưU TRữ

Dung lượng
8 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
75 W
Công suất tiêu thụ trung bình
42 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
42 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
E
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 9.0 Pie
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • MPEG-2
Các tính năng bổ sung
  • Amazon Prime Video
  • Chromecast built-in
  • Disney+
  • Google Assistant
  • Netflix
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 8 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
Dolby Digital 2.0/ 5.1

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • Bluetooth v4.2

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
7000D
2560 x 1440 pixels
103 ppi
8.23 kg, 18.14 lbs
5500A
3840 x 2160 pixels
Smart TV
65 ppi
65TAUHDN
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
89 ppi
15.9 kg, 35.05 lbs
7500A
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
59 ppi
43TAUHDN
1366 x 768 pixels
Smart TV
50 ppi
3200A
3840 x 2160 pixels
Smart TV
107 ppi
4300A
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi

Đánh giá của người dùng cho Nokia 3900A


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn