Nokia 5500D

Hệ điều hành
Hệ điều hành
Android 10
Màn hình
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
RAM
RAM
DDR3
Lưu trữ
Lưu trữ
8 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

Nokia 5500D Giá


Nokia 5500D Thông số chính


Thương hiệu
Nokia
Mẫu
Nokia 5500D
Phiên bản
5500D
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2022
Hệ điều hành
Android 10
RAM
DDR3
Dung lượng RAM
1.5 GB
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
8 GB

Nokia 5500D Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
Nokia
Môhình
Nokia 5500D
Phiên bản
5500D
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 964 mm
  • 37.9528 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 560 mm
  • 22.0472 in
độ dày
  • 72 mm
  • 2.8346 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 964 mm
  • 37.9528 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 611 mm
  • 24.0551 in
độ dày của chân đế
  • 240 mm
  • 9.4488 in
độ dày với chân đế
  • 240 mm
  • 9.4488 in
Trọng lượng với chân đế
  • 8.62 kg
  • 19 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Quay trái và quay phải

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 40 °C
  • -4 °F - 104 °F

PHụ KIệN

Phụ kiện
Điều khiển từ xa giọng nói Bluetooth

Màn hình

Kích thước
42.5 in
đường chéo
  • 1080 mm
  • 42.5197 in
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
92.3 %
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 529.416 mm
  • 20.8431 in
Chiều rộng
  • 941.184 mm
  • 37.0545 in
Khoảng cách pixel
  • 0.245 mm
  • 0.0096 in

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A55
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1200 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Các tính năng bổ sung
eMMC

GPU

Số lượng lõi
3
Số mô hình
ARM Mali-470 MP3

RAM

Dung lượng
1.5 GB
Loại
DDR3

LưU TRữ

Dung lượng
8 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
120 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
Android 10
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • MPEG-2
Các tính năng bổ sung
  • Amazon Prime Video
  • Apple TV
  • Chromecast built-in
  • Disney+
  • Google Assistant
  • Netflix
  • Công nghệ màu Quantum Dot
  • YouTube

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • WAV (Waveform Audio File Format)
  • .wav
  • .wave)
Các tính năng bổ sung
  • Dolby Digital Plus 5.1
  • DTS HD

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • Bluetooth 4.2

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
7500A
3840 x 2160 pixels
Android 9.0 Pie
59 ppi
65TAUHDN
3840 x 2160 pixels
Tizen 4.0
89 ppi
15.9 kg, 35.05 lbs
7000D
2560 x 1440 pixels
103 ppi
8.23 kg, 18.14 lbs
5500A
3840 x 2160 pixels
Smart TV
65 ppi
4300A
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
43TAUHDN
1366 x 768 pixels
Smart TV
50 ppi
3200A
3840 x 2160 pixels
Smart TV
107 ppi

Đánh giá của người dùng cho Nokia 5500D


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn