LG 42LB670V

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS
Màn hình
Màn hình
1067 mm, 42.0079 in
Trọng lượng
Trọng lượng
9.7 kg, 21.38 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
46 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

LG 42LB670V Giá


LG 42LB670V Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 42LB670V
Phiên bản
42LB670V
Bí danh
LB670
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2014
Hệ điều hành
webOS
Màn hình
1067 mm, 42.0079 in
Mật độ điểm ảnh
46 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
9.7 kg, 21.38 lbs

LG 42LB670V Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 42LB670V
Phiên bản
42LB670V
Loạt
LB670
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 948.2 mm
  • 37.3307 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 558.2 mm
  • 21.9764 in
độ dày
  • 55.1 mm
  • 2.1693 in
Trọng lượng
  • 9.7 kg
  • 21.38 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 948.2 mm
  • 37.3307 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 606.9 mm
  • 23.8937 in
độ dày với chân đế
  • 210.9 mm
  • 8.3031 in
Trọng lượng với chân đế
  • 10.1 kg
  • 22.27 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • 2 x 3D kính cận - AG-F310
  • Magic remote control - AN-MR500

Màn hình

Kích thước
42 in
đường chéo
  • 1067 mm
  • 42.0079 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
độ sáng
400 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
46 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
102.53 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1400 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
8 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 521.96 mm
  • 20.5496 in
Chiều rộng
  • 1039.68 mm
  • 40.9323 in
Khoảng cách pixel
  • 0.483 mm
  • 0.019 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Công nghệ 3d
Passive 3D
Môhình
LC420DUH-PGF1

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
2

NăNG LượNG

Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
46 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • JPS
  • MPO
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • ASF (Advanced Systems Format, .asf .wma .wmv)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • VOB (Video Object, .VOB)
Các tính năng bổ sung
  • Giảm tiếng ồn hoạt động
  • Clear Voice II
  • Dynamic Clear White
  • Dynamic Colour Enhancer
  • Local Dimming
  • Picture Wizard III
  • PVR
  • Triple XD Engine
  • Tru Black Control
  • Tru Colour Generator
  • Voice commander

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-C
  • DVB-T2
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 12 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
Các tính năng bổ sung
  • 2.1 kênh
  • DTS
  • Virtual Surround Plus

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n 5GHz
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG 42LB670V


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn