LG 84UB980V

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS
Màn hình
Màn hình
2130 mm, 83.8583 in
Trọng lượng
Trọng lượng
73.7 kg, 162.48 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG 84UB980V Giá


LG 84UB980V Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 84UB980V
Phiên bản
84UB980V
Bí danh
UB980
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2014
Hệ điều hành
webOS
Màn hình
2130 mm, 83.8583 in
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
73.7 kg, 162.48 lbs

LG 84UB980V Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 84UB980V
Phiên bản
84UB980V
Loạt
UB980
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1923 mm
  • 75.7087 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1113 mm
  • 43.8189 in
độ dày
  • 85.8 mm
  • 3.378 in
Trọng lượng
  • 73.7 kg
  • 162.48 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 2024 mm
  • 79.685 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1172 mm
  • 46.1417 in
độ dày với chân đế
  • 342 mm
  • 13.4646 in
Trọng lượng với chân đế
  • 77.7 kg
  • 171.3 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
600 x 400 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • RoHS
  • UL/cUL

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • 2 x 3D kính cận - AG-F350
  • Magic remote control - AN-MR500
  • Remote control - AN-CR400

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Mô-đun
Hiện tại
đặc điểm
AN-VC500

Màn hình

Kích thước
84 in
đường chéo
  • 2130 mm
  • 83.8583 in
Loại
S-IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
độ sáng
500 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
52 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.97 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1600 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 1046.52 mm
  • 41.2016 in
Chiều rộng
  • 1860.48 mm
  • 73.2472 in
Khoảng cách pixel
  • 0.485 mm
  • 0.0191 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Công nghệ 3d
Passive 3D
Môhình
LC840EQD-SGF1

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
2

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
251 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • MPO
  • JPS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • VP9
Các tính năng bổ sung
  • 4K Upscaler
  • Giảm tiếng ồn hoạt động
  • Clear Voice II
  • Dynamic Clear White
  • Dynamic Color Enhancer
  • Local Dimming
  • Picture Wizard III
  • Triple XD Engine
  • Tru-Black Control
  • Tru Color Generator
  • ULTRA HD Engine Pro
  • ULTRA Surround
  • Voice command

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-S2
  • DVB-S
  • DVB-C

âM THANH

Loa tích hợp
  • 2 x 10 W
  • 2 x 10 W
  • 1 x 20 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • HE-AAC
Các tính năng bổ sung
  • 2 x 10 W - trước
  • 2 x 10 W - chiều cao
  • 1 x 20 W - trung tâm
  • Dolby Digital
  • DTS
  • Harman
  • Kardon

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Gá đỡ vesa
VESA Mount
Chân đế có thể tháo rời
Chân đế có thể tháo rời
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG 84UB980V


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn