LG 105UC9V

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS
Màn hình
Màn hình
2660 mm, 104.724 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
53 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
5120 x 2160 pixels

LG 105UC9V Giá


LG 105UC9V Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 105UC9V
Phiên bản
105UC9V
Bí danh
UC9
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2014
Hệ điều hành
webOS
Màn hình
2660 mm, 104.724 in
Mật độ điểm ảnh
53 ppi
Độ phân giải
5120 x 2160 pixels

LG 105UC9V Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 105UC9V
Phiên bản
105UC9V
Loạt
UC9
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 2494 mm
  • 98.189 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1512 mm
  • 59.5276 in
độ dày với chân đế
  • 486 mm
  • 19.1339 in
Trọng lượng với chân đế
  • 155 kg
  • 341.72 lbs

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • RoHS
  • UL/cUL

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Camera - AN-VC500 (8 MP)

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • 2 x kính 3D không cần sạc
  • Remote control - AN-MR500

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

Mô-đun
Hiện tại
đặc điểm
AN-VC500

Màn hình

Kích thước
104.6 in
đường chéo
  • 2660 mm
  • 104.724 in
Loại
IPS
độ phân giải (h x w)
5120 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
2.37:1
Mật độ điểm ảnh
53 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
độ cong
  • 5000 mm
  • 196.85 in
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 1033.94 mm
  • 40.7064 in
Chiều rộng
  • 2450.83 mm
  • 96.4893 in
Khoảng cách pixel
  • 0.479 mm
  • 0.0188 in
Công nghệ 3d
Passive 3D

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
319 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • MPO
  • JPS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • VP9
Các tính năng bổ sung
  • 4K Upscaler
  • Giảm tiếng ồn hoạt động
  • Clear Voice II
  • Dynamic Clear White
  • Dynamic Color Enhancer
  • Local Dimming
  • Picture Wizard III
  • Triple XD Engine
  • Tru-Black Control
  • Tru Color Generator
  • ULTRA HD Engine Pro
  • ULTRA Surround
  • Voice command

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-S2
  • DVB-S
  • DVB-C

âM THANH

Loa tích hợp
  • 2 x 15 W
  • 2 x 10 W
  • 2 x 30 W
  • 2 x 10 W
  • 2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • HE-AAC
Các tính năng bổ sung
  • 2 x 15 W - trước
  • 2 x 10 W - trung tâm
  • 2 x 30 W - loa trầm
  • 2 x 10 W - chiều cao
  • 2 x 10 W - vòm
  • Dolby Digital
  • DTS
  • Harman
  • Kardon

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Gá đỡ vesa
VESA Mount
Chân đế có thể tháo rời
Chân đế có thể tháo rời
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG 105UC9V


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn