LG 29UM65-P

Phiên bản
Phiên bản
29UM65-P
Màn hình
Màn hình
730.25 mm, 28.75 in
Trọng lượng
Trọng lượng
5.2 kg, 11.46 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
96 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1080 pixels

LG 29UM65-P Giá


LG 29UM65-P Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 29UM65-P
Phiên bản
29UM65-P
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2014
Màn hình
730.25 mm, 28.75 in
Mật độ điểm ảnh
96 ppi
Độ phân giải
2560 x 1080 pixels
Trọng lượng
5.2 kg, 11.46 lbs

LG 29UM65-P Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 29UM65-P
Phiên bản
29UM65-P
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 702.5 mm
  • 27.6575 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 328.2 mm
  • 12.9213 in
độ dày
  • 63.8 mm
  • 2.5118 in
Trọng lượng
  • 5.2 kg
  • 11.46 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 702.5 mm
  • 27.6575 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 418.2 mm
  • 16.4646 in
độ dày với chân đế
  • 181 mm
  • 7.126 in
Trọng lượng với chân đế
  • 6.2 kg
  • 13.67 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CCC
  • CE
  • cTick
  • ENERGY STAR 6.0
  • FCC Class B
  • KC
  • RoHS
  • TCO Certified Displays 6.0
  • UL/cUL

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm đế đứng

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
28.75 in
đường chéo
  • 730.25 mm
  • 28.75 in
Loại
AH-IPS
độ phân giải (h x w)
2560 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
2.37:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
50 Hz - 75 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
96 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
82.82 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Thời gian phản hồi trung bình
14 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 90 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 283.824 mm
  • 11.1742 in
Chiều rộng
  • 672.768 mm
  • 26.4869 in
Khoảng cách pixel
  • 0.263 mm
  • 0.0103 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)
Môhình
LM290WW1-SSA1

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
38 W
Công suất tiêu thụ trung bình
31 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • DDC/CI
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Picture-by-Picture
  • Screen Split (S/W)

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 7 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG 29UM65-P


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn