LG 31MU97

Phiên bản
Phiên bản
31MU97
Màn hình
Màn hình
787.4 mm, 31 in
Trọng lượng
Trọng lượng
7.7 kg, 16.98 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
148 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2160 pixels

LG 31MU97 Giá


LG 31MU97 Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 31MU97
Phiên bản
31MU97
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2014
Màn hình
787.4 mm, 31 in
Mật độ điểm ảnh
148 ppi
Độ phân giải
4096 x 2160 pixels
Trọng lượng
7.7 kg, 16.98 lbs

LG 31MU97 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 31MU97
Phiên bản
31MU97
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 736.7 mm
  • 29.0039 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 407.5 mm
  • 16.0433 in
độ dày
  • 52.4 mm
  • 2.063 in
Trọng lượng
  • 7.7 kg
  • 16.98 lbs
Màu sắc
Bạc
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 736.7 mm
  • 29.0039 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 483.5 mm
  • 19.0354 in
độ dày với chân đế
  • 241.4 mm
  • 9.5039 in
Trọng lượng với chân đế
  • 9.6 kg
  • 21.16 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 140 mm
  • 5.5118 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
0 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 35 °C
  • 50 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CE
  • cTick
  • ENERGY STAR 6.0
  • Epeat Gold
  • FCC Class B
  • UL/cUL

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm đế đứng

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Cáp DisplayPort - mini-DP đến DP
  • Cáp HDMI
  • Cáp USB 3.0 upstream

Màn hình

Kích thước
31 in
đường chéo
  • 787.4 mm
  • 31 in
Loại
AH-IPS
độ phân giải (h x w)
4096 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
1.896:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
56 Hz - 61 Hz
độ sáng
450 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
148 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
85.87 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
1000000 : 1
Thời gian phản hồi trung bình
14 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 135 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 367.42 mm
  • 14.4654 in
Chiều rộng
  • 701.6 mm
  • 27.622 in
Khoảng cách pixel
  • 0.17 mm
  • 0.0067 in
Phủ sóng adobe rgb
99.5 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)
Môhình
LM310UH1-SLA1

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
85 W
Công suất tiêu thụ trung bình
48 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
1.2 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • DDC/CI
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Picture-by-Picture
  • Screen Split (S/W)
  • True Color Pro

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 5 W
Các tính năng bổ sung
Maxx Audio

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG 31MU97


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn