LG 19MB35D

Phiên bản
Phiên bản
19MB35D
Màn hình
Màn hình
480 mm, 18.8976 in
Trọng lượng
Trọng lượng
2.7 kg, 5.95 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
86 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1280 x 1024 pixels

LG 19MB35D Giá


LG 19MB35D Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 19MB35D
Phiên bản
19MB35D
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2014
Màn hình
480 mm, 18.8976 in
Mật độ điểm ảnh
86 ppi
Độ phân giải
1280 x 1024 pixels
Trọng lượng
2.7 kg, 5.95 lbs

LG 19MB35D Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 19MB35D
Phiên bản
19MB35D
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 409 mm
  • 16.1024 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 338 mm
  • 13.3071 in
độ dày
  • 58 mm
  • 2.2835 in
Trọng lượng
  • 2.7 kg
  • 5.95 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 409 mm
  • 16.1024 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 425 mm
  • 16.7323 in
độ dày với chân đế
  • 210 mm
  • 8.2677 in
Trọng lượng với chân đế
  • 2.8 kg
  • 6.17 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
75 x 75 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 35 °C
  • 50 °F - 95 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 90 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • Epeat Gold
  • FCC Class B
  • TCO Displays 6.0
  • TÜV/GS
  • UL

PHụ KIệN

Phụ kiện
D-sub cable

Màn hình

Kích thước
19 in
đường chéo
  • 480 mm
  • 18.8976 in
Loại
IPS
độ phân giải (h x w)
1280 x 1024 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 5:4
  • 1.25:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
56 Hz - 75 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
86 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
81.33 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
5000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 83 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 299.83 mm
  • 11.8043 in
Chiều rộng
  • 374.98 mm
  • 14.763 in
Khoảng cách pixel
  • 0.293 mm
  • 0.0115 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
17.9 W
Công suất tiêu thụ trung bình
13.8 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • 6-Axis Control
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Chế độ giấy

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG 19MB35D


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn