LG 49LF620V

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 2.0
Màn hình
Màn hình
1231 mm, 48.4646 in
Trọng lượng
Trọng lượng
13.2 kg, 29.1 lbs
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
1.5 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
45 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

LG 49LF620V Giá


LG 49LF620V Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 49LF620V
Phiên bản
49LF620V
Bí danh
LF620
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2015
Hệ điều hành
webOS 2.0
Dung lượng RAM
1.5 GB
Màn hình
1231 mm, 48.4646 in
Mật độ điểm ảnh
45 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
13.2 kg, 29.1 lbs

LG 49LF620V Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 49LF620V
Phiên bản
49LF620V
Loạt
LF620
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1105 mm
  • 43.5039 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 652 mm
  • 25.6693 in
độ dày
  • 56.5 mm
  • 2.2244 in
Trọng lượng
  • 13.2 kg
  • 29.1 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1105 mm
  • 43.5039 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 694.3 mm
  • 27.3346 in
độ dày với chân đế
  • 230 mm
  • 9.0551 in
Trọng lượng với chân đế
  • 13.6 kg
  • 29.98 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • RoHS
  • UL/cUL

PHụ KIệN

Phụ kiện
4 x 3D kính cận nghịch

Màn hình

Kích thước
48.5 in
đường chéo
  • 1231 mm
  • 48.4646 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
45 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.02 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1200 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
6 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 604 mm
  • 23.7795 in
Chiều rộng
  • 1073.78 mm
  • 42.2748 in
Khoảng cách pixel
  • 0.559 mm
  • 0.022 in
Phủ sóng ntsc
68 %
Công nghệ 3d
Passive 3D
Môhình
LC490DUE-MGP2

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A9
Số lượng lõi
2
Tần số đồng hồ
1000 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
M14+

GPU

Số lượng lõi
2
Số mô hình
PowerVR SGX543 MP2
Tần số đồng hồ
266 MHz

RAM

Dung lượng
1.5 GB

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
54 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 2.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • MPO
  • JPS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
Các tính năng bổ sung
  • Giảm tiếng ồn hoạt động
  • Clear Voice II
  • Triple XD Engine
  • Âm thanh vòm ảo

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T2
  • DVB-S2
  • DVB-C

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • HE-AAC
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Dolby Digital
  • DTS

Không có sẵn

Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi

Đánh giá của người dùng cho LG 49LF620V


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn