LG 49UF670V

Phiên bản
Phiên bản
49UF670V
Màn hình
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Trọng lượng
Trọng lượng
7.5 kg, 16.53 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
86 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels

LG 49UF670V Giá


LG 49UF670V Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 49UF670V
Phiên bản
49UF670V
Bí danh
UF670
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Màn hình
801 mm, 31.5354 in
Mật độ điểm ảnh
86 ppi
Độ phân giải
2560 x 1440 pixels
Trọng lượng
7.5 kg, 16.53 lbs

LG 49UF670V Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 49UF670V
Phiên bản
49UF670V
Loạt
UF670
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 764.8 mm
  • 30.1102 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 375 mm
  • 14.7638 in
độ dày
  • 179 mm
  • 7.0472 in
Trọng lượng
  • 7.5 kg
  • 16.53 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 673 mm
  • 26.4961 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 476 mm
  • 18.7402 in
độ dày với chân đế
  • 221.4 mm
  • 8.7165 in
Trọng lượng với chân đế
  • 9.6 kg
  • 21.16 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 10 °C - 40 °C
  • 50 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • CE
  • FCC class B
  • ISO9241-307
  • TÜV/Ergonomics
  • TÜV/GS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
48.5 in
đường chéo
  • 801 mm
  • 31.5354 in
Loại
SVA
độ phân giải
  • Quad HD (QHD)
  • 1440p
độ phân giải (h x w)
2560 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
50 Hz
độ sáng
400 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
86 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
85.59 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
4000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
độ cong
  • 1800 mm
  • 70.8661 in
Chiều cao
  • 326.456 mm
  • 12.8526 in
Chiều rộng
  • 751.944 mm
  • 29.6041 in
Khoảng cách pixel
  • 0.233 mm
  • 0.0092 in
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
79 W
Công suất tiêu thụ trung bình
64 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
B
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Eco Saving Plus
  • Công nghệ không nhấp nháy

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG 49UF670V


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn