LG 55UF6700

Phiên bản
Phiên bản
55UF6700
Màn hình
Màn hình
684.7 mm, 26.9567 in
Trọng lượng
Trọng lượng
8.27 kg, 18.23 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
142 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG 55UF6700 Giá


LG 55UF6700 Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 55UF6700
Phiên bản
55UF6700
Bí danh
UF670
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Màn hình
684.7 mm, 26.9567 in
Mật độ điểm ảnh
142 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
8.27 kg, 18.23 lbs

LG 55UF6700 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 55UF6700
Phiên bản
55UF6700
Loạt
UF670
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 692.1 mm
  • 27.248 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 432.9 mm
  • 17.0433 in
độ dày
  • 2.3 mm
  • 0.0906 in
Trọng lượng
  • 8.27 kg
  • 18.23 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 678.1 mm
  • 26.6969 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 488.1 mm
  • 19.2165 in
độ dày với chân đế
  • 236.9 mm
  • 9.3268 in
Trọng lượng với chân đế
  • 12.98 kg
  • 28.62 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 115 mm
  • 4.5276 in
Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
Góc xoay trái
120 °
Góc xoay phải
120 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Quay trái và quay phải
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
20 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR 7.0
  • ErP
  • TCO Certified Displays 7.0

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Cáp DisplayPort - tùy chọn
  • Dây cáp HDMI - tùy chọn
  • Hood

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 684.7 mm
  • 26.9567 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
60 Hz
Hdr (dải động cao)
HLG (Hybrid Log Gamma)
độ sáng
350 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
142 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
93.71 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
100000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
4 ms
đèn nền
Đèn LED trực tiếp (Điều chỉnh địa phương toàn màn hình)
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 410.52 mm
  • 16.1622 in
Chiều rộng
  • 683.96 mm
  • 26.9276 in
Khoảng cách pixel
  • 0.155 mm
  • 0.0061 in
Phủ sóng adobe rgb
89 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
92 W
Công suất tiêu thụ trung bình
62.69 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.31 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.27 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • DDC/CI
  • Ánh sáng xanh siêu thấp

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 14 W

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi

Đánh giá của người dùng cho LG 55UF6700


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn