LG 50LF653V

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 2.0
Màn hình
Màn hình
1257 mm, 49.4882 in
Trọng lượng
Trọng lượng
14.3 kg, 31.53 lbs
Dung lượng RAM
Dung lượng RAM
1.5 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
44 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

LG 50LF653V Giá


LG 50LF653V Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 50LF653V
Phiên bản
50LF653V
Bí danh
LF653
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2015
Hệ điều hành
webOS 2.0
Dung lượng RAM
1.5 GB
Màn hình
1257 mm, 49.4882 in
Mật độ điểm ảnh
44 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
14.3 kg, 31.53 lbs

LG 50LF653V Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 50LF653V
Phiên bản
50LF653V
Loạt
LF653
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1127 mm
  • 44.3701 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 660 mm
  • 25.9843 in
độ dày
  • 54.5 mm
  • 2.1457 in
Trọng lượng
  • 14.3 kg
  • 31.53 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1127 mm
  • 44.3701 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 706 mm
  • 27.7953 in
độ dày với chân đế
  • 230 mm
  • 9.0551 in
Trọng lượng với chân đế
  • 14.6 kg
  • 32.19 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • RoHS
  • UL/cUL

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • 4 x kính 3D không cần pin - AG-F310
  • Remote control - MR14

Màn hình

Kích thước
49.5 in
đường chéo
  • 1257 mm
  • 49.4882 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
44 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.81 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1200 : 1
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 616.4 mm
  • 24.2677 in
Chiều rộng
  • 1095.8 mm
  • 43.1417 in
Khoảng cách pixel
  • 0.571 mm
  • 0.0225 in
Phủ sóng ntsc
68 %
Công nghệ 3d
Passive 3D
Môhình
LC500DUH-MGP1

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A9
Số lượng lõi
2
Tần số đồng hồ
1000 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
M14+

GPU

Số lượng lõi
2
Số mô hình
PowerVR SGX543 MP2
Tần số đồng hồ
266 MHz

RAM

Dung lượng
1.5 GB

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
69 W
Công suất tiêu thụ trung bình
54 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 2.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • MPO
  • JPS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
Các tính năng bổ sung
  • Clear Voice II
  • Triple XD Engine
  • Virtual Surround Plus

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • M4A (MPEG-4 Audio, .m4a)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • HE-AAC
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Dolby Digital
  • DTS

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct

Không có sẵn

Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi

Đánh giá của người dùng cho LG 50LF653V


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn