LG 60UH615V

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 3.0
Màn hình
Màn hình
1511 mm, 59.4882 in
Trọng lượng
Trọng lượng
23.3 kg, 51.37 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
74 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG 60UH615V Giá


LG 60UH615V Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 60UH615V
Phiên bản
60UH615V
Bí danh
UH615
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2016
Hệ điều hành
webOS 3.0
Màn hình
1511 mm, 59.4882 in
Mật độ điểm ảnh
74 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
23.3 kg, 51.37 lbs

LG 60UH615V Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 60UH615V
Phiên bản
60UH615V
Loạt
UH615
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1348 mm
  • 53.0709 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 782 mm
  • 30.7874 in
độ dày
  • 58.5 mm
  • 2.3031 in
Trọng lượng
  • 23.3 kg
  • 51.37 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1348 mm
  • 53.0709 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 839 mm
  • 33.0315 in
độ dày với chân đế
  • 263 mm
  • 10.3543 in
Trọng lượng với chân đế
  • 23.7 kg
  • 52.25 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Swallow stand

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • RoHS
  • UL/cUL

Màn hình

Kích thước
59.5 in
đường chéo
  • 1511 mm
  • 59.4882 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
HDR Pro
Mật độ điểm ảnh
74 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
92.6 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 740.988 mm
  • 29.1728 in
Chiều rộng
  • 1317.31 mm
  • 51.8626 in
Khoảng cách pixel
  • 0.343 mm
  • 0.0135 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A++
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
67 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 3.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • MPO
  • JPS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
Các tính năng bổ sung
  • 4K Upscaler
  • Clear Voice III
  • ColourPrime Pro
  • Local Dimming
  • PVR
  • True Black Panel
  • UHD Mastering Engine
  • ULTRA Luminance

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-S
  • DVB-S2
  • DVB-C

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • AMR
  • AMR-NB
  • GSM-AMR (Adaptive Multi-Rate, .amr, .3ga)
  • AMR-WB (Adaptive Multi-Rate Wideband, .awb)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • HE-AAC
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • DTS Decoder DTS-HD
  • Ultra Surround

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG 60UH615V


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn