LG 58UH635V

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 3.0
Màn hình
Màn hình
1460 mm, 57.4803 in
Trọng lượng
Trọng lượng
22.3 kg, 49.16 lbs
RAM
RAM
DDR3
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
77 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG 58UH635V Giá


LG 58UH635V Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 58UH635V
Phiên bản
58UH635V
Bí danh
UH635
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2016
Hệ điều hành
webOS 3.0
RAM
DDR3
Màn hình
1460 mm, 57.4803 in
Mật độ điểm ảnh
77 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
22.3 kg, 49.16 lbs

LG 58UH635V Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 58UH635V
Phiên bản
58UH635V
Loạt
UH635
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1298 mm
  • 51.1024 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 770 mm
  • 30.315 in
độ dày
  • 54.2 mm
  • 2.1339 in
Trọng lượng
  • 22.3 kg
  • 49.16 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1298 mm
  • 51.1024 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 828 mm
  • 32.5984 in
độ dày với chân đế
  • 258 mm
  • 10.1575 in
Trọng lượng với chân đế
  • 22.8 kg
  • 50.27 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Eiffel stand

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • RoHS
  • UL/cUL

Màn hình

Kích thước
57.5 in
đường chéo
  • 1460 mm
  • 57.4803 in
Loại
MVA
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
HDR Pro
Mật độ điểm ảnh
77 ppi
Khu vực màn hình
91.13 %
đèn nền
Edge LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 715.781 mm
  • 28.1804 in
Chiều rộng
  • 1272.5 mm
  • 50.0984 in
Khoảng cách pixel
  • 0.331 mm
  • 0.013 in

Thành phần bên trong

CPU

Số mô hình
ARM Cortex-A53
Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1000 MHz

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
M16

GPU

Số lượng lõi
2
Số mô hình
ARM Mali-T760 MP2
Tần số đồng hồ
600 MHz

RAM

Loại
DDR3

NăNG LượNG

Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
87 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 3.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • MPO
  • JPS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
Các tính năng bổ sung
  • 3D Colour Mapping
  • 4K Upscaler
  • Giảm tiếng ồn hoạt động
  • Clear Voice III
  • ColourPrime Pro
  • Dynamic Color Enhancer
  • Local Dimming
  • PVR
  • True Black Panel
  • UHD Mastering Engine
  • ULTRA Luminance

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-S
  • DVB-S2
  • DVB-C

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • AMR
  • AMR-NB
  • GSM-AMR (Adaptive Multi-Rate, .amr, .3ga)
  • AMR-WB (Adaptive Multi-Rate Wideband, .awb)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • HE-AAC
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • DTS Decoder DTS-HD
  • Ultra Surround

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi

Đánh giá của người dùng cho LG 58UH635V


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn