LG 34CB98

Phiên bản
Phiên bản
34CB98
Màn hình
Màn hình
863.6 mm, 34 in
Trọng lượng
Trọng lượng
6.2 kg, 13.67 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3440 x 1440 pixels

LG 34CB98 Giá


LG 34CB98 Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 34CB98
Phiên bản
34CB98
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2016
Màn hình
863.6 mm, 34 in
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Độ phân giải
3440 x 1440 pixels
Trọng lượng
6.2 kg, 13.67 lbs

LG 34CB98 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 34CB98
Phiên bản
34CB98
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 817.6 mm
  • 32.189 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 360.8 mm
  • 14.2047 in
độ dày
  • 88.7 mm
  • 3.4921 in
Trọng lượng
  • 6.2 kg
  • 13.67 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 817.6 mm
  • 32.189 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 451.4 mm
  • 17.7717 in
độ dày với chân đế
  • 230.4 mm
  • 9.0709 in
Trọng lượng với chân đế
  • 7.8 kg
  • 17.2 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 110 mm
  • 4.3307 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CCC
  • CE
  • cTick
  • ENERGY STAR 6.0
  • FCC Class B
  • UL/cUL

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm đế đứng

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • DisplayPort cable
  • Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
34 in
đường chéo
  • 863.6 mm
  • 34 in
Loại
AH-IPS
độ phân giải (h x w)
3440 x 1440 pixels
Tỷ lệ khung hình
2.389:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
60 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
109 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.77 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Tỷ lệ tương phản động
5000000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Thời gian phản hồi trung bình
14 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
độ cong
  • 1900 mm
  • 74.8031 in
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 334.8 mm
  • 13.1811 in
Chiều rộng
  • 799.8 mm
  • 31.4882 in
Khoảng cách pixel
  • 0.233 mm
  • 0.0092 in
Phủ sóng ntsc
77 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
70 W
Công suất tiêu thụ trung bình
54 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
B
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
1.2 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • 6-Axis Control
  • AMD FreeSync technology
  • Black Stabilizer
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Picture-by-Picture
  • Picture-in-Picture
  • Quick Charge
  • Screen Split

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 7 W
Các tính năng bổ sung
Maxx Audio

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG 34CB98


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn