LG 22MD4KA

Phiên bản
Phiên bản
22MD4KA
Màn hình
Màn hình
546.1 mm, 21.5 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
219 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
4096 x 2304 pixels

LG 22MD4KA Giá


LG 22MD4KA Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 22MD4KA
Phiên bản
22MD4KA
Bí danh
UltraFine
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2016
Màn hình
546.1 mm, 21.5 in
Mật độ điểm ảnh
219 ppi
Độ phân giải
4096 x 2304 pixels

LG 22MD4KA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 22MD4KA
Phiên bản
22MD4KA
Loạt
UltraFine
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 505 mm
  • 19.8819 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 388 mm
  • 15.2756 in
độ dày
  • 44 mm
  • 1.7323 in
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 505 mm
  • 19.8819 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 388 mm
  • 15.2756 in
độ dày với chân đế
  • 219 mm
  • 8.622 in
Trọng lượng với chân đế
  • 5.6 kg
  • 12.35 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 110 mm
  • 4.3307 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CB
  • CCC
  • CE
  • ENERGY STAR 7.0
  • Epeat Gold
  • FCC Class B
  • KC
  • RCM
  • RoHS
  • UL/cUL
  • VCCI

PHụ KIệN

Phụ kiện
USB Type-C cable

Màn hình

Kích thước
21.5 in
đường chéo
  • 546.1 mm
  • 21.5 in
Loại
AH-IPS
độ phân giải (h x w)
4096 x 2304 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 60 Hz
độ sáng
500 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
219 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
65.04 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1200 : 1
Thời gian phản hồi trung bình
12 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
88 kHz - 143 kHz
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 267.732 mm
  • 10.5406 in
Chiều rộng
  • 475.967 mm
  • 18.7389 in
Khoảng cách pixel
  • 0.116 mm
  • 0.0046 in
Lớp phủ
Glossy

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
150 W
Công suất tiêu thụ trung bình
120 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
1.2 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.5 W

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 5 W
Các tính năng bổ sung
Rich Bass

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Mô-đun
Camera trước
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG 22MD4KA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn