LG 55EG9A7V

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 2.0
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
16.7 kg, 36.82 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
40 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

LG 55EG9A7V Giá


LG 55EG9A7V Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 55EG9A7V
Phiên bản
55EG9A7V
Bí danh
EG9A
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2017
Hệ điều hành
webOS 2.0
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
40 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
16.7 kg, 36.82 lbs

LG 55EG9A7V Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 55EG9A7V
Phiên bản
55EG9A7V
Loạt
EG9A
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1229 mm
  • 48.3858 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 708 mm
  • 27.874 in
độ dày
  • 48.6 mm
  • 1.9134 in
Trọng lượng
  • 16.7 kg
  • 36.82 lbs
Màu sắc
Gray
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1229 mm
  • 48.3858 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 759 mm
  • 29.8819 in
độ dày với chân đế
  • 225 mm
  • 8.8583 in
Trọng lượng với chân đế
  • 20 kg
  • 44.09 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 300 mm
đặc điểm
Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • RoHS
  • UL/cUL

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • 3.5 mm bộ chuyển đổi thành phần
  • 3.5 mm bộ chuyển đổi composite
  • Remote control - MR15

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
OLED
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
độ sáng
300 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
40 ppi
Khu vực màn hình
94.61 %
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 680.483 mm
  • 26.7907 in
Chiều rộng
  • 1209.75 mm
  • 47.6278 in
Khoảng cách pixel
  • 0.63 mm
  • 0.0248 in
Lớp phủ
Glossy

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

Hệ THốNG TRêN MộT CHIP

Tên mô hình
LM14A

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
110 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Sử dụng năng lượng trong chế độ eco
80 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 2.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • MPO
  • JPS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
Các tính năng bổ sung
  • Giảm tiếng ồn hoạt động
  • Clear Voice II
  • Color Master Engine
  • Cảm biến ánh sáng
  • Perfect Black
  • Pixel Dimming
  • Độ chính xác màu sắc thực
  • ULTRA Luminance
  • ULTRA Surround
  • Voice command

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • HE-AAC
Các tính năng bổ sung
  • 2 CH
  • Dolby Digital
  • DTS

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Gá đỡ vesa
VESA Mount
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG 55EG9A7V


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn