LG 43UK6470PLC

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 4.0
Màn hình
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Trọng lượng
Trọng lượng
8.3 kg, 18.3 lbs
Lưu trữ
Lưu trữ
4 GB
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
104 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG 43UK6470PLC Giá


LG 43UK6470PLC Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 43UK6470PLC
Phiên bản
43UK6470PLC
Bí danh
UK647
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Hệ điều hành
webOS 4.0
Dung lượng RAM
1.5 GB
Màn hình
1080 mm, 42.5197 in
Mật độ điểm ảnh
104 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Lưu trữ
4 GB
Trọng lượng
8.3 kg, 18.3 lbs

LG 43UK6470PLC Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 43UK6470PLC
Phiên bản
43UK6470PLC
Loạt
UK647
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 977 mm
  • 38.4646 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 575 mm
  • 22.6378 in
độ dày
  • 81 mm
  • 3.189 in
Trọng lượng
  • 8.3 kg
  • 18.3 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 977 mm
  • 38.4646 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 636 mm
  • 25.0394 in
độ dày với chân đế
  • 224 mm
  • 8.8189 in
Trọng lượng với chân đế
  • 9.3 kg
  • 20.5 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
200 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS
  • UL/cUL

Màn hình

Kích thước
42.5 in
đường chéo
  • 1080 mm
  • 42.5197 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
104 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
88.72 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1300 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
9 ms
Thời gian phản hồi trung bình
13 ms
Thời gian phản hồi tối đa
32 ms
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 529.482 mm
  • 20.8458 in
Chiều rộng
  • 941.302 mm
  • 37.0591 in
Khoảng cách pixel
  • 0.245 mm
  • 0.0097 in
độ sáng tối đa
350 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4
Tần số đồng hồ
1200 MHz

GPU

Số lượng lõi
2

RAM

Dung lượng
1.5 GB

LưU TRữ

Dung lượng
4 GB

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
71 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 4.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • MPO
  • JPS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
Các tính năng bổ sung
  • 4K Active HDR
  • 4K Upscaler
  • Clear Voice III
  • Dynamic Color
  • Dynamic Tone Mapping
  • Google Assistant
  • LG ThinQ AI
  • Noise Reduction
  • PVR
  • Độ chính xác màu sắc thực
  • ULTRA Luminance
  • Voice command
  • Wide Color Gammut

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2
  • DVB-T2 HD

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • HE-AAC
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Down firing
  • DTS
  • Wireless Sound Sync

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Bluetooth
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG 43UK6470PLC


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn