LG 27MK600M

Phiên bản
Phiên bản
27MK600M
Màn hình
Màn hình
684.7 mm, 26.9567 in
Trọng lượng
Trọng lượng
4.3 kg, 9.48 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

LG 27MK600M Giá


LG 27MK600M Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 27MK600M
Phiên bản
27MK600M
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2018
Màn hình
684.7 mm, 26.9567 in
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
4.3 kg, 9.48 lbs

LG 27MK600M Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 27MK600M
Phiên bản
27MK600M
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 611.2 mm
  • 24.063 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 362.6 mm
  • 14.2756 in
độ dày
  • 72.7 mm
  • 2.8622 in
Trọng lượng
  • 4.3 kg
  • 9.48 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 611.2 mm
  • 24.063 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 453.9 mm
  • 17.8701 in
độ dày với chân đế
  • 209.4 mm
  • 8.2441 in
Trọng lượng với chân đế
  • 4.8 kg
  • 10.58 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 690 mm
  • 27.1654 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 432 mm
  • 17.0079 in
độ dày của hộp
  • 143 mm
  • 5.6299 in
Trọng lượng hộp
  • 6.1 kg
  • 13.45 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CCC
  • CE
  • ENERGY STAR
  • Epeat Gold
  • ErP
  • FCC Class B
  • UL/cUL

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm - Kensington

PHụ KIệN

Phụ kiện
Cáp HDMI

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 684.7 mm
  • 26.9567 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
56 Hz - 75 Hz
độ sáng
250 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
90.73 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
Tốc độ làm mới ngang (kỹ thuật số)
30 kHz - 85 kHz
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bit (6 bit + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 336.312 mm
  • 13.2406 in
Chiều rộng
  • 597.888 mm
  • 23.5389 in
Khoảng cách pixel
  • 0.311 mm
  • 0.0123 in
Phủ sóng ntsc
72 %
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
25.5 W
Công suất tiêu thụ trung bình
20.3 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
34 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A+
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.3 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • AMD FreeSync technology
  • Black Stabilizer
  • Crosshair
  • DDC/CI
  • Dynamic Action Sync
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Super Resolution+

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi

Đánh giá của người dùng cho LG 27MK600M


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn