LG 75SM9970PUA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 4.5
Màn hình
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
31.7 kg, 69.89 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
118 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 pixels

LG 75SM9970PUA Giá


LG 75SM9970PUA Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 75SM9970PUA
Phiên bản
75SM9970PUA
Bí danh
SM99
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2019
Hệ điều hành
webOS 4.5
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Mật độ điểm ảnh
118 ppi
Độ phân giải
7680 x 4320 pixels
Trọng lượng
31.7 kg, 69.89 lbs

LG 75SM9970PUA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 75SM9970PUA
Phiên bản
75SM9970PUA
Loạt
SM99
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1676.4 mm
  • 66 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 965.2 mm
  • 38 in
độ dày
  • 71.1 mm
  • 2.7992 in
Trọng lượng
  • 31.7 kg
  • 69.89 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1676.4 mm
  • 66 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1036.3 mm
  • 40.7992 in
độ dày với chân đế
  • 383.5 mm
  • 15.0984 in
Trọng lượng với chân đế
  • 38.8 kg
  • 85.54 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
600 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Chiều rộng chân đế - 894 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
0 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
0 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS
  • UL/cUL

PHụ KIệN

Phụ kiện
Magic remote control - AN-MR19

Màn hình

Kích thước
74.5 in
đường chéo
  • 1893 mm
  • 74.5276 in
Loại
IPS
độ phân giải (h x w)
7680 x 4320 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Cinema HDR
  • Dolby Vision
  • HDR 10 Pro
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Advanced HDR by Technicolor
  • HDR Dynamic Tone Mapping
Mật độ điểm ảnh
118 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.67 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1400 : 1
đèn nền
Đèn LED trực tiếp (Điều chỉnh địa phương toàn màn hình)
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 928.26 mm
  • 36.5457 in
Chiều rộng
  • 1650.24 mm
  • 64.9701 in
Khoảng cách pixel
  • 0.215 mm
  • 0.0085 in
độ sáng tối đa
1000 cd/m²

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
214 W
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
B
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 4.5
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • GIF
  • PNG
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
Các tính năng bổ sung
  • 4K HFR
  • 8K Upscaler
  • Độ sáng AI
  • Auto Calibration
  • Clear Voice III
  • Cinema HDR
  • Tăng cường độ sắc nét dựa trên tần số
  • Google Assistant
  • HDR Dynamic Tone Mapping
  • Hexa Step NR
  • Image Processor - α9 Gen 2 Intelligent Processor 8K
  • Nhận dạng giọng nói thông minh
  • LG ThinQ AI
  • LG Voice Search
  • Motion Pro
  • Multi-view
  • Nano Accuracy
  • Nano Cell Color Pro
  • Nano Cell Display
  • Object Depth Enhancer
  • Độ chính xác màu sắc thực
  • Ultra Luminance Pro
  • Voice command

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • Clear QAM
  • ATSC

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • AC4
  • EAC3
  • HE-AAC
  • MP2
  • PCM
  • DTS
  • DTS-HD
  • DTS Express
  • apt-X
Các tính năng bổ sung
  • 2.2 CH
  • Âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • Dolby Atmos
  • Dolby Digital
  • Dolby Surround
  • ULTRA Surround
  • DTS
  • LG Sound Sync
  • Loa WiSA

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi

Đánh giá của người dùng cho LG 75SM9970PUA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn