LG OLED55CXPUA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 5.0
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
18.9 kg, 41.67 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG OLED55CXPUA Giá


LG OLED55CXPUA Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG OLED55CXPUA
Phiên bản
OLED55CXPUA
Bí danh
CX
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
webOS 5.0
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
18.9 kg, 41.67 lbs

LG OLED55CXPUA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG OLED55CXPUA
Phiên bản
OLED55CXPUA
Loạt
CX
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1228 mm
  • 48.3465 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 706 mm
  • 27.7953 in
độ dày
  • 47 mm
  • 1.8504 in
Trọng lượng
  • 18.9 kg
  • 41.67 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1228 mm
  • 48.3465 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 738 mm
  • 29.0551 in
độ dày với chân đế
  • 251 mm
  • 9.8819 in
Trọng lượng với chân đế
  • 23 kg
  • 50.71 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1345 mm
  • 52.9528 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 810 mm
  • 31.8898 in
độ dày của hộp
  • 207 mm
  • 8.1496 in
Trọng lượng hộp
  • 28.6 kg
  • 63.05 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 200 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS
  • UL/cUL

PHụ KIệN

Phụ kiện
Magic Remote Control - MR20

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
OLED
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision IQ
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
94.93 %
Thời gian phản hồi tối thiểu
1 ms
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 680.4 mm
  • 26.7874 in
Chiều rộng
  • 1209.6 mm
  • 47.622 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

GPU

Số lượng lõi
2

NăNG LượNG

Sử dụng năng lượng hàng năm
196 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 5.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • MPO
  • JPS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
Các tính năng bổ sung
  • 4 bước giảm tiếng ồn
  • Advanced Color Enhancer
  • Advanced Contrast Enhancer
  • AI 4K Upscaler
  • AI Picture Pro
  • AMD FreeSync technology
  • Alexa
  • Apple AirPlay 2
  • Apple HomeKit
  • Lựa chọn thể loại tự động
  • Tự động hiệu chỉnh (CalMAN) với quyền truy cập vào mức LUT
  • Billion Rich Colors
  • Cinema HDR
  • Face Enhancing
  • Chế độ Filmmaker
  • Tăng cường độ sắc nét dựa trên tần số
  • Google Assistant
  • HDR Dynamic Tone Mapping Pro
  • HDR Gaming Interest Group (HGiG)
  • Bảng điều khiển nhà
  • Image Processor - α9 Gen 3 AI Processor 4K
  • Tương phản vô tận
  • Nhận dạng giọng nói thông minh
  • Intense Color
  • LG ThinQ AI
  • NVIDIA G-SYNC Compatible
  • OLED Motion Pro
  • Perfect Black Panel
  • Pixel Level Dimming
  • True Color Accuracy Pro
  • Ultra Luminance Pro
  • Voice command

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • Clear QAM
  • ATSC 3.0

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • AC4
  • MP2
  • HE-AAC
  • LPCM
  • EAC3
  • PCM
Các tính năng bổ sung
  • 2.2 CH
  • AI Sound Pro
  • Bluetooth Sound Ready
  • Dolby Atmos
  • Front firing (reflector)
  • OLED Surround
  • LG Sound Sync
  • WiSA Ready

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG OLED55CXPUA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn