LG OLED65GX9LA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 5.0
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
29 kg, 63.93 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG OLED65GX9LA Giá


LG OLED65GX9LA Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG OLED65GX9LA
Phiên bản
OLED65GX9LA
Bí danh
GX
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
webOS 5.0
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
29 kg, 63.93 lbs

LG OLED65GX9LA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG OLED65GX9LA
Phiên bản
OLED65GX9LA
Loạt
GX
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1446 mm
  • 56.9291 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 830 mm
  • 32.6772 in
độ dày
  • 19.9 mm
  • 0.7835 in
Trọng lượng
  • 29 kg
  • 63.93 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1446 mm
  • 56.9291 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 888 mm
  • 34.9606 in
độ dày với chân đế
  • 284 mm
  • 11.1811 in
Trọng lượng với chân đế
  • 29.8 kg
  • 65.7 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1600 mm
  • 62.9921 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 970 mm
  • 38.189 in
độ dày của hộp
  • 175 mm
  • 6.8898 in
Trọng lượng hộp
  • 37.6 kg
  • 82.89 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS
  • UL/cUL

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Gallery Design

PHụ KIệN

Phụ kiện
Magic Remote Control - MR20

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
OLED
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10 Pro
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision IQ
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.64 %
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

GPU

Số lượng lõi
2

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
143 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
198 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 5.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • MPO
  • JPS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • 4 bước giảm tiếng ồn
  • Advanced Color Enhancer
  • Advanced Contrast Enhancer
  • AI 4K Upscaler
  • Điều khiển độ sáng AI
  • AI Picture Pro
  • Alexa
  • AMD FreeSync technology
  • Apple AirPlay 2
  • Apple HomeKit
  • Lựa chọn thể loại tự động
  • Tự động hiệu chỉnh (CalMAN) với quyền truy cập vào mức LUT
  • Cinema HDR
  • Face Enhancing
  • Chế độ Filmmaker
  • Tăng cường độ sắc nét dựa trên tần số
  • Google Assistant
  • Điều khiển bằng giọng nói không cần sử dụng tay
  • HDR Dynamic Tone Mapping Pro
  • HDR Gaming Interest Group (HGiG)
  • Bảng điều khiển nhà
  • Cải thiện hình ảnh trên SQM
  • Image Processor - α9 Gen 3 AI Processor 4K
  • Nhận dạng giọng nói thông minh
  • LG ThinQ AI
  • NVIDIA G-SYNC Compatible
  • OLED Motion Pro
  • Perfect Black Panel
  • Perfect Color
  • Pixel Level Dimming
  • Góc nhìn hoàn hảo
  • PVR
  • True Color Accuracy Pro
  • ULTRA Luminance Pro

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Dual tuner
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
4 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • AC4
  • MP2
  • HE-AAC
  • LPCM
  • EAC3
  • PCM
Các tính năng bổ sung
  • 4.2 CH
  • Điều chỉnh âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • AI Sound Pro
  • ASC
  • Bluetooth Surround Ready
  • Clear Voice IV
  • Dolby Atmos
  • Down firing
  • OLED Surround
  • LG Sound Sync
  • Sound Share
  • WiSA Ready

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG OLED65GX9LA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn