LG 65UN6950ZUA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 5.0
Màn hình
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
21 kg, 46.3 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG 65UN6950ZUA Giá


LG 65UN6950ZUA Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 65UN6950ZUA
Phiên bản
65UN6950ZUA
Bí danh
UN69
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
webOS 5.0
Màn hình
1639 mm, 64.5276 in
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
21 kg, 46.3 lbs

LG 65UN6950ZUA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 65UN6950ZUA
Phiên bản
65UN6950ZUA
Loạt
UN69
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1468 mm
  • 57.7953 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 853.44 mm
  • 33.6 in
độ dày
  • 88.9 mm
  • 3.5 in
Trọng lượng
  • 21 kg
  • 46.3 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1468 mm
  • 57.7953 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 911.86 mm
  • 35.9 in
độ dày với chân đế
  • 254 mm
  • 10 in
Trọng lượng với chân đế
  • 21.2 kg
  • 46.74 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1823.7 mm
  • 71.7992 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1115 mm
  • 43.8976 in
độ dày của hộp
  • 231 mm
  • 9.0945 in
Trọng lượng hộp
  • 29.3 kg
  • 64.6 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
  • Chiều rộng chân đế - 1349 mm
  • Độ sâu chân đế - 254 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
L-Con Remote

Màn hình

Kích thước
64.5 in
đường chéo
  • 1639 mm
  • 64.5276 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • HDR10
Mật độ điểm ảnh
68 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
91.62 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1428.48 mm
  • 56.2394 in
Khoảng cách pixel
  • 0.372 mm
  • 0.0146 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Sử dụng năng lượng hàng năm
183 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 5.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • RealVideo (.rv)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP8
  • VP9
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • 2-step Giảm nhiễu
  • Bộ xử lý 4K
  • 4K Upscaling
  • Active HDR
  • Advanced Color Enhancer
  • Alexa
  • Apple HomeKit
  • Apple Airplay 2
  • Dynamic Color
  • Chế độ Filmmaker
  • Google Assistant
  • HDR Dynamic Tone Mapping
  • HDR Gaming Interest Group (HGiG)
  • Tăng cường độ sắc nét
  • Độ chính xác màu sắc thực
  • Góc nhìn rộng

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • AC4
  • EAC3
  • HE-AAC
  • MP2
  • PCM
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • Down firing
  • Dolby Digital
  • Ultra Surround

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG 65UN6950ZUA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn