LG 55NANO796NF

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 5.0
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
14.6 kg, 32.19 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG 55NANO796NF Giá


LG 55NANO796NF Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 55NANO796NF
Phiên bản
55NANO796NF
Bí danh
Nano79
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Hệ điều hành
webOS 5.0
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
14.6 kg, 32.19 lbs

LG 55NANO796NF Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 55NANO796NF
Phiên bản
55NANO796NF
Loạt
Nano79
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1244 mm
  • 48.9764 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 726 mm
  • 28.5827 in
độ dày
  • 87.1 mm
  • 3.4291 in
Trọng lượng
  • 14.6 kg
  • 32.19 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1244 mm
  • 48.9764 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 791 mm
  • 31.1417 in
độ dày với chân đế
  • 260 mm
  • 10.2362 in
Trọng lượng với chân đế
  • 15.6 kg
  • 34.39 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1360 mm
  • 53.5433 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 810 mm
  • 31.8898 in
độ dày của hộp
  • 230 mm
  • 9.0551 in
Trọng lượng hộp
  • 20.7 kg
  • 45.64 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
300 x 300 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Crescent stand

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
Magic remote control

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 50 Hz
  • 60 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10 Pro
  • HLG Pro
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
107.62 %
đèn nền
Direct LED
độ sâu màu sắc
10 bits (8 bits + FRC)
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 803.52 mm
  • 31.6346 in
Chiều rộng
  • 1209.6 mm
  • 47.622 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

GPU

Số lượng lõi
2

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
113 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
157 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 5.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • MPO
  • JPS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • HEVC
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • 2-step noise reduction
  • 4K Upscaler
  • Active HDR
  • Advanced Color Enhancer
  • Amazon Alexa
  • AMD FreeSync
  • Apple Airplay2
  • Apple Homekit
  • Apple TV+
  • Chế độ Filmmaker
  • Google Assistant
  • HDR Dynamic Tone Mapping
  • HGIG (HDR Gaming Interest Group)
  • Bảng điều khiển nhà
  • Nhận dạng giọng nói thông minh
  • LG ThinQ AI
  • Light Sensor
  • Magic Link
  • Nano Bezel
  • Nano Black
  • Nano Color
  • Nano Cell Display
  • Tăng cường độ sắc nét
  • True Color Accuracy Pro
  • Ultra Luminance
  • Nhận dạng giọng nói

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • HE-AAC
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • 2.0 CH
  • Điều chỉnh âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • Âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • Bluetooth Sound Ready
  • Clear Voice III
  • Down firing
  • Dolby Atmos
  • LG Sound Sync
  • Ultra Surround
  • WiSA Ready

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG 55NANO796NF


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn