LG 27GN650

Phiên bản
Phiên bản
27GN650
Màn hình
Màn hình
685.655 mm, 26.9943 in
Trọng lượng
Trọng lượng
5.9 kg, 13.01 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels

LG 27GN650 Giá


LG 27GN650 Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 27GN650
Phiên bản
27GN650
Bí danh
UltraGear
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2020
Màn hình
685.655 mm, 26.9943 in
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Độ phân giải
1920 x 1080 pixels
Trọng lượng
5.9 kg, 13.01 lbs

LG 27GN650 Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 27GN650
Phiên bản
27GN650
Loạt
UltraGear
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 614.2 mm
  • 24.1811 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 364.8 mm
  • 14.3622 in
độ dày
  • 51.7 mm
  • 2.0354 in
Trọng lượng
  • 5.9 kg
  • 13.01 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 614.2 mm
  • 24.1811 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 465.9 mm
  • 18.3425 in
độ dày với chân đế
  • 291.2 mm
  • 11.4646 in
Trọng lượng với chân đế
  • 7.2 kg
  • 15.87 lbs

ERGONOMICS

Phạm vi điều chỉnh chiều cao
  • 110 mm
  • 4.3307 in
Kích thước gắn vesa
100 x 100 mm
Góc xoay trái
90 °
Góc xoay phải
90 °
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
  • Cao độ có thể điều chỉnh
  • Pivot cho chế độ ngang và dọc
  • Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • BSMI
  • CCC
  • CE
  • cTick
  • ENERGY STAR 7.0
  • ErP
  • FCC Class B
  • UL/cUL

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Khe khóa chống trộm đế đứng

Màn hình

Kích thước
27 in
đường chéo
  • 685.655 mm
  • 26.9943 in
Loại
AH-IPS
độ phân giải
  • Full HD
  • 1080p
độ phân giải (h x w)
1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
48 Hz - 144 Hz
Hdr (dải động cao)
HDR10
độ sáng
270 cd/m²
Mật độ điểm ảnh
81 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
89.4 %
Tỷ lệ tương phản tĩnh
1000 : 1
Thời gian phản hồi tối thiểu
5 ms
đèn nền
W-LED
độ sâu màu sắc
8 bits
Số lượng màu sắc
  • 16777216 màu sắc
  • 24 bits
Chiều cao
  • 335.664 mm
  • 13.2151 in
Chiều rộng
  • 596.736 mm
  • 23.4935 in
Khoảng cách pixel
  • 0.311 mm
  • 0.0122 in
Phủ sóng adobe rgb
82 %
độ sáng tối đa
360 cd/m²
Lớp phủ
Anti-glare/Matte (3H)

Thành phần bên trong

NăNG LượNG

Công suất tiêu thụ trung bình
43 W
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W
Công suất tiêu thụ khi tắt
0.3 W

PHầN MềM

Các tính năng bổ sung
  • Màn hình gần như không viền 3 cạnh
  • Công nghệ Adaptive-Sync
  • AMD FreeSync Premium
  • Black Stabilizer
  • Yếu tố màu sắc
  • DDC/CI
  • Dual Controller
  • Dynamic Action Sync
  • Công nghệ không nhấp nháy
  • Hiệu ứng HDR
  • Low Blue Light
  • NVIDIA G-Sync Compatible
  • Picture-in-Picture
  • Chế độ Đọc
  • Tiết kiệm năng lượng thông minh

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Mô-đun
Camera trước
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG 27GN650


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn