LG OLED77C1PUB

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 6.0
Màn hình
Màn hình
1950 mm, 76.7717 in
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG OLED77C1PUB Giá


LG OLED77C1PUB Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG OLED77C1PUB
Phiên bản
OLED77C1PUB
Bí danh
C1
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
webOS 6.0
Màn hình
1950 mm, 76.7717 in
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG OLED77C1PUB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG OLED77C1PUB
Phiên bản
OLED77C1PUB
Loạt
C1
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Màu sắc
Đen

ERGONOMICS

đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS

PHụ KIệN

Phụ kiện
Magic remote control

Màn hình

Kích thước
76.7 in
đường chéo
  • 1950 mm
  • 76.7717 in
Loại
OLED
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
  • Dolby Vision IQ
  • HDR10
Mật độ điểm ảnh
57 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 956.009 mm
  • 37.6382 in
Chiều rộng
  • 1699.57 mm
  • 66.9123 in
Khoảng cách pixel
  • 0.443 mm
  • 0.0174 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 6.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • RealVideo (.rv)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP8
  • VP9
  • Xvid
Các tính năng bổ sung
  • AI nâng cấp 4K
  • AI Picture Pro
  • Alexa
  • AMD FreeSync Premium
  • Apple Airplay 2
  • Apple Homekit
  • Apple TV
  • Disney+
  • Game Optimizer
  • Google Assistant
  • HDR Gaming Interest Group (HGiG)
  • Hulu
  • Tương phản vô tận
  • Nhận dạng giọng nói thông minh
  • Intense Color (Wide Color Gamut)
  • Chế độ Filmmaker
  • LG ThinQ AI
  • Magic Explorer
  • Magic Tap
  • Netflix
  • Next Picks
  • NVIDIA G-SYNC Compatible
  • OLED Motion Pro
  • Perfect Black
  • Pixel Level Dimming
  • Prime Video
  • Spotify
  • Stadia Cloud Gaming (yêu cầu cập nhật firmware)
  • Youtube TV

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • AC4
  • EAC3
  • HE-AAC
  • MP2
  • PCM
Các tính năng bổ sung
  • 2.2 CH
  • AI Sound Pro
  • Dolby Atmos
  • Dolby Digital
  • Down Firing (w/Stand Front Firing)
  • Bluetooth Surround Ready
  • LG Sound Sync
  • OLED Surround
  • Chia sẻ chế độ âm thanh TV
  • WiSA Ready

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG OLED77C1PUB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn