LG 86QNED99UPA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 6.0
Màn hình
Màn hình
2170 mm, 85.4331 in
Trọng lượng
Trọng lượng
54.9 kg, 121.03 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 pixels

LG 86QNED99UPA Giá


LG 86QNED99UPA Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 86QNED99UPA
Phiên bản
86QNED99UPA
Bí danh
QNED99
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
webOS 6.0
Màn hình
2170 mm, 85.4331 in
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Độ phân giải
7680 x 4320 pixels
Trọng lượng
54.9 kg, 121.03 lbs

LG 86QNED99UPA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 86QNED99UPA
Phiên bản
86QNED99UPA
Loạt
QNED99
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1917 mm
  • 75.4724 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1098 mm
  • 43.2283 in
độ dày
  • 29.1 mm
  • 1.1457 in
Trọng lượng
  • 54.9 kg
  • 121.03 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1917 mm
  • 75.4724 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1160 mm
  • 45.6693 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1447.8 mm
  • 57 in
độ dày của chân đế
  • 358 mm
  • 14.0945 in
độ dày với chân đế
  • 358 mm
  • 14.0945 in
Trọng lượng với chân đế
  • 55.9 kg
  • 123.24 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 2116 mm
  • 83.3071 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1214 mm
  • 47.7953 in
độ dày của hộp
  • 228.6 mm
  • 9 in
Trọng lượng hộp
  • 68.9 kg
  • 151.9 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
600 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
Magic remote control

Màn hình

Kích thước
85.6 in
đường chéo
  • 2170 mm
  • 85.4331 in
Loại
IPS
độ phân giải (h x w)
7680 x 4320 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
  • 100 Hz
  • 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10 Pro
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision IQ
Mật độ điểm ảnh
103 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.97 %
đèn nền
Mini LED
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 1065.96 mm
  • 41.9669 in
Chiều rộng
  • 1895.04 mm
  • 74.6079 in
Khoảng cách pixel
  • 0.247 mm
  • 0.0097 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Sử dụng năng lượng hàng năm
557 kWh
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 6.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • MPO
  • JPS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
Các tính năng bổ sung
  • AI 8K Upscaling
  • AI Picture Pro
  • Alexa
  • Apple Airplay 2
  • Apple Homekit
  • Apple TV
  • Disney+
  • Game Optimizer
  • Google Assistant
  • HDR Gaming Interest Group (HGiG)
  • Hulu
  • Nhận dạng giọng nói thông minh
  • Chế độ Filmmaker
  • Full-Array Dimming Pro
  • LG ThinQ AI
  • Magic Explorer
  • Magic Tap
  • Netflix
  • Next Picks
  • Công nghệ màu Quantum NanoCell
  • Prime Video
  • Màn hình Real 8K NanoCell evo
  • Spotify
  • Youtube TV

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • ATSC
  • Clear QAM

âM THANH

Loa tích hợp
4 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • OGG (.ogg, .ogv, .oga, .ogx, .spx, .opus)
  • RealAudio (.ra, .ram)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • HE-AAC
  • LPCM
Các tính năng bổ sung
  • 4.2 CH
  • AI Sound Pro
  • Dolby Atmos
  • Dolby Digital
  • Down Firing (w/Stand Front Firing)
  • Bluetooth Surround Ready
  • LG Sound Sync
  • Chia sẻ chế độ âm thanh TV
  • WiSA Ready

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG 86QNED99UPA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn