LG OLED83C14LA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 6.0
Thương hiệu
Thương hiệu
LG
Trọng lượng
Trọng lượng
32.3 kg, 71.21 lbs
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG OLED83C14LA Giá


LG OLED83C14LA Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG OLED83C14LA
Phiên bản
OLED83C14LA
Bí danh
C1
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
webOS 6.0
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
32.3 kg, 71.21 lbs

LG OLED83C14LA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG OLED83C14LA
Phiên bản
OLED83C14LA
Loạt
C1
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1851 mm
  • 72.874 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1062 mm
  • 41.811 in
độ dày
  • 55.3 mm
  • 2.1772 in
Trọng lượng
  • 32.3 kg
  • 71.21 lbs
Màu sắc
  • Meteor Titan
  • Vanilla White
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1851 mm
  • 72.874 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1092 mm
  • 42.9921 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1199 mm
  • 47.2047 in
độ dày của chân đế
  • 279 mm
  • 10.9843 in
độ dày với chân đế
  • 279 mm
  • 10.9843 in
Trọng lượng với chân đế
  • 41.6 kg
  • 91.71 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 2050 mm
  • 80.7087 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1210 mm
  • 47.6378 in
độ dày của hộp
  • 285 mm
  • 11.2205 in

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
400 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • TUV Rheinland Eye Comfort Display Certified
  • UL đã xác minh màn hình không nhấp nháy và giảm ánh sáng xanh

PHụ KIệN

Phụ kiện
Magic remote control - MR21N

Màn hình

Kích thước
83.5 in
Loại
OLED
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision
  • Dolby Vision IQ
  • HDR10 Pro
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Thời gian phản hồi tối thiểu
1 ms
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 6.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • PNG
  • BMP
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • RealVideo (.rv)
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP8
  • VP9
  • Xvid
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • AI nâng cấp 4K
  • Điều khiển độ sáng AI
  • AI Picture Pro
  • Alexa
  • AMD FreeSync Premium
  • Apple Airplay 2
  • Apple Homekit
  • Apple TV
  • Cinema HDR
  • Disney+
  • Chế độ Filmmaker
  • Game Optimizer
  • Google Assistant
  • HDR Dynamic Tone Mapping Pro
  • HDR Gaming Interest Group (HGiG)
  • Cải thiện hình ảnh trên SQM
  • Tương phản vô tận
  • Nhận dạng giọng nói thông minh
  • Intense Color (Wide Color Gamut)
  • LG ThinQ AI
  • Magic Explorer
  • Magic Tap
  • Netflix
  • Next Picks
  • NVIDIA G-SYNC Compatible
  • OLED Motion Pro
  • Perfect Black
  • Perfect Color
  • Pixel Level Dimming
  • Prime Video
  • Stadia Cloud Gaming (yêu cầu cập nhật firmware)
  • Ultra Luminance Pro
  • Góc nhìn rộng
  • Youtube TV

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S2

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • AC4
  • EAC3
  • HE-AAC
  • MP2
  • PCM
Các tính năng bổ sung
  • 2.2 CH
  • Điều chỉnh âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • AI Sound Pro
  • Clear Voice Pro
  • Dolby Atmos
  • Dolby Digital
  • Front Firing
  • Bluetooth Surround Ready
  • LG Sound Sync
  • OLED Surround
  • Sound Alive
  • Chế độ âm thanh đồng bộ

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi

Đánh giá của người dùng cho LG OLED83C14LA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn