LG OLED55G16LA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 6.0
Màn hình
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Trọng lượng
Trọng lượng
21.8 kg, 48.06 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG OLED55G16LA Giá


LG OLED55G16LA Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG OLED55G16LA
Phiên bản
OLED55G16LA
Bí danh
G1
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
webOS 6.0
Màn hình
1388 mm, 54.6457 in
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
21.8 kg, 48.06 lbs

LG OLED55G16LA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG OLED55G16LA
Phiên bản
OLED55G16LA
Loạt
G1
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1225 mm
  • 48.2283 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 706 mm
  • 27.7953 in
độ dày
  • 23.1 mm
  • 0.9094 in
Trọng lượng
  • 21.8 kg
  • 48.06 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1225 mm
  • 48.2283 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 765 mm
  • 30.1181 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1168 mm
  • 45.9843 in
độ dày của chân đế
  • 271 mm
  • 10.6693 in
độ dày với chân đế
  • 271 mm
  • 10.6693 in
Trọng lượng với chân đế
  • 22.5 kg
  • 49.6 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1360 mm
  • 53.5433 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 810 mm
  • 31.8898 in
độ dày của hộp
  • 175 mm
  • 6.8898 in
Trọng lượng hộp
  • 28 kg
  • 61.73 lbs

ERGONOMICS

đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời
Các tính năng bổ sung
Gallery Stand (tùy chọn)

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • TUV Rheinland Eye Comfort Display Certified
  • UL đã xác minh màn hình không nhấp nháy và giảm ánh sáng xanh

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Gallery Design

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Magic remote control - MR21N
  • IR Blaster cable

Màn hình

Kích thước
54.6 in
đường chéo
  • 1388 mm
  • 54.6457 in
Loại
OLED evo
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10 Pro
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision IQ
Mật độ điểm ảnh
80 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.16 %
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 680.4 mm
  • 26.7874 in
Chiều rộng
  • 1209.6 mm
  • 47.622 in
Khoảng cách pixel
  • 0.315 mm
  • 0.0124 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
185 W
Công suất tiêu thụ trung bình
111 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
154 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
A
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 6.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • MPO
  • JPS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • AI nâng cấp 4K
  • Điều khiển độ sáng AI
  • AI Picture Pro
  • Alexa
  • AMD FreeSync Premium
  • Apple Airplay 2
  • Apple Homekit
  • Apple TV
  • Cinema HDR
  • Disney+
  • Chế độ Filmmaker
  • Game Optimizer
  • Google Assistant
  • HDR Dynamic Tone Mapping Pro (+ AI HDR Tone Mapping)
  • HDR Gaming Interest Group (HGiG)
  • Cải thiện hình ảnh trên SQM
  • Tương phản vô tận
  • Phản hồi trò chơi tức thì
  • Nhận dạng giọng nói thông minh
  • Intense Color (Wide Color Gamut)
  • LG ThinQ AI
  • Magic Explorer
  • Magic Tap
  • Netflix
  • Next Picks
  • NVIDIA G-SYNC Compatible
  • OLED Motion Pro
  • Perfect Black
  • Perfect Color
  • Pixel Level Dimming
  • Prime Video
  • Stadia Cloud Gaming (yêu cầu cập nhật firmware)
  • Ultra Luminance Pro
  • Góc nhìn rộng
  • Youtube TV

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-C
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
4 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • AC4
  • EAC3
  • HE-AAC
  • MP2
  • PCM
  • apt-X
Các tính năng bổ sung
  • 4.2 CH
  • AI Sound Pro
  • Bluetooth Surround Ready
  • Clear Voice Pro
  • Dolby Atmos
  • Dolby Digital
  • Down firing
  • OLED Surround
  • LG Sound Sync
  • Sound Share
  • Chế độ âm thanh đồng bộ
  • WiSA Ready (5.1 CH)

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Màn hình frc
Màn hình FRC
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG OLED55G16LA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn