LG OLED88Z19LA

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 5.0
Màn hình
Màn hình
2225 mm, 87.5984 in
Trọng lượng
Trọng lượng
42 kg, 92.59 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
101 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
7680 x 4320 pixels

LG OLED88Z19LA Giá


LG OLED88Z19LA Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG OLED88Z19LA
Phiên bản
OLED88Z19LA
Bí danh
Z1
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
webOS 5.0
Màn hình
2225 mm, 87.5984 in
Mật độ điểm ảnh
101 ppi
Độ phân giải
7680 x 4320 pixels
Trọng lượng
42 kg, 92.59 lbs

LG OLED88Z19LA Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG OLED88Z19LA
Phiên bản
OLED88Z19LA
Loạt
Z1
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1961 mm
  • 77.2047 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 1120 mm
  • 44.0945 in
độ dày
  • 50 mm
  • 1.9685 in
Trọng lượng
  • 42 kg
  • 92.59 lbs
Màu sắc
Đen
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1961 mm
  • 77.2047 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1456 mm
  • 57.3228 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 1961 mm
  • 77.2047 in
độ dày của chân đế
  • 281 mm
  • 11.063 in
độ dày với chân đế
  • 281 mm
  • 11.063 in
Trọng lượng với chân đế
  • 104 kg
  • 229.28 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 2126 mm
  • 83.7008 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1386 mm
  • 54.5669 in
độ dày của hộp
  • 710 mm
  • 27.9528 in
Trọng lượng hộp
  • 151 kg
  • 332.9 lbs

ERGONOMICS

Các tính năng bổ sung
Chiều rộng chân đế - 1961 mm

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

TUâN THủ QUY địNH

Tuân thủ
  • ENERGY STAR
  • RoHS
  • UL/cUL

CáC TíNH NăNG Bổ SUNG

Các tính năng bổ sung
Artistic Sculpture Design

PHụ KIệN

Phụ kiện
  • Chữ ký Magic Remote Control - PM21N
  • IR Blaster cable

Màn hình

Kích thước
87.6 in
đường chéo
  • 2225 mm
  • 87.5984 in
Loại
OLED
độ phân giải (h x w)
7680 x 4320 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10 Pro
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision IQ
  • HDR10 Pro
Mật độ điểm ảnh
101 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
96.32 %
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Nhà sản xuất
LG Display
Chiều cao
  • 1090.83 mm
  • 42.9461 in
Chiều rộng
  • 1939.26 mm
  • 76.3486 in
Khoảng cách pixel
  • 0.253 mm
  • 0.0099 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

GPU

Số lượng lõi
2

NăNG LượNG

Công suất tối đa sử dụng
495 W
Công suất tiêu thụ trung bình
320 W
Sử dụng năng lượng hàng năm
440 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
B
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 5.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • MPO
  • JPS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
  • AV1
Các tính năng bổ sung
  • AI 8K Upscaler
  • Điều khiển độ sáng AI
  • AI Hình ảnh Pro 8K
  • Alexa
  • AMD FreeSync Premium
  • Apple AirPlay 2
  • Apple HomeKit
  • Lựa chọn thể loại tự động
  • Cinema HDR
  • Face Enhancing
  • Chế độ Filmmaker
  • Game Optimizer
  • Google Assistant
  • HDR Dynamic Tone Mapping Pro (+ AI HDR Tone Mapping)
  • HDR Gaming Interest Group (HGiG)
  • Bảng điều khiển nhà
  • Cải thiện hình ảnh trên SQM
  • Tương phản vô tận
  • Phản hồi trò chơi tức thì
  • Nhận dạng giọng nói thông minh
  • LG ThinQ AI
  • NVIDIA G-SYNC Compatible
  • OLED Motion Pro
  • Perfect Black
  • Perfect Color
  • Pixel Level Dimming
  • Ultra Luminance Pro
  • Góc nhìn rộng

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Dual tuner
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-T2 HD
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-T
  • DVB-T2

âM THANH

Loa tích hợp
4 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • FLAC (Free Lossless Audio Codec)
  • .flac)
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • AC4
  • MP2
  • HE-AAC
  • LPCM
  • EAC3
  • PCM
Các tính năng bổ sung
  • 4.2 CH
  • Điều chỉnh âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • AI Sound Pro
  • ASC
  • Bluetooth Surround Ready
  • Clear Voice Pro
  • Dolby Atmos
  • Front firing (reflector)
  • OLED Surround
  • LG Sound Sync
  • Sound Alive
  • Chế độ âm thanh đồng bộ
  • Sound Share
  • WiSA Ready (5.1 CH)

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
Gá đỡ vesa
VESA Mount
Màn hình frc
Màn hình FRC
Chân đế có thể tháo rời
Chân đế có thể tháo rời
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG OLED88Z19LA


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn