LG 75NANO926PB

Hệ điều hành
Hệ điều hành
webOS 6.0
Màn hình
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Trọng lượng
Trọng lượng
38.2 kg, 84.22 lbs
Mật độ điểm ảnh
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Độ phân giải
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels

LG 75NANO926PB Giá


LG 75NANO926PB Thông số chính


Thương hiệu
LG
Mẫu
LG 75NANO926PB
Phiên bản
75NANO926PB
Bí danh
Nano92
Danh mục
Displays
Ngày phát hành
2021
Hệ điều hành
webOS 6.0
Màn hình
1893 mm, 74.5276 in
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Độ phân giải
3840 x 2160 pixels
Trọng lượng
38.2 kg, 84.22 lbs

LG 75NANO926PB Thông số kỹ thuật


Tổng quan sản phẩm

Thương hiệu
LG
Môhình
LG 75NANO926PB
Phiên bản
75NANO926PB
Loạt
Nano92
Danhmục
Displays

Thiết kế

THâN MáY

Chiều rộng (cạnh ngắn hơn)
  • 1673 mm
  • 65.8661 in
Chiều cao (cạnh dài hơn)
  • 963 mm
  • 37.9134 in
độ dày
  • 44.9 mm
  • 1.7677 in
Trọng lượng
  • 38.2 kg
  • 84.22 lbs
Màu sắc
Light Steel
Chiều rộng với chân đế (bên ngắn hơn)
  • 1673 mm
  • 65.8661 in
Chiều cao với chân đế (mặt dài hơn)
  • 1035 mm
  • 40.748 in
Chiều rộng của chân đế (phía ngắn hơn)
  • 895 mm
  • 35.2362 in
độ dày của chân đế
  • 405 mm
  • 15.9449 in
độ dày với chân đế
  • 405 mm
  • 15.9449 in
Trọng lượng với chân đế
  • 41.6 kg
  • 91.71 lbs
Chiều rộng của hộp (mặt ngắn hơn)
  • 1820 mm
  • 71.6535 in
Chiều cao của hộp (mặt dài hơn)
  • 1205 mm
  • 47.4409 in
độ dày của hộp
  • 253 mm
  • 9.9606 in
Trọng lượng hộp
  • 52.1 kg
  • 114.86 lbs

ERGONOMICS

Kích thước gắn vesa
600 x 400 mm
đặc điểm
  • VESA Mount
  • Chân đế có thể tháo rời

MôI TRườNG HOạT độNG

Phạm vi nhiệt độ
  • 0 °C - 40 °C
  • 32 °F - 104 °F
Phạm vi độ ẩm
10 % - 80 %

MôI TRườNG LưU TRữ

Phạm vi nhiệt độ
  • -20 °C - 60 °C
  • -4 °F - 140 °F
Phạm vi độ ẩm
5 % - 85 %

PHụ KIệN

Phụ kiện
Magic Remote Control - MR21

Máy ảnh

CAMERA PHíA TRướC

đặc điểm
  • Crescent Stand
  • Gallery Stand - tùy chọn

Màn hình

Kích thước
74.5 in
đường chéo
  • 1893 mm
  • 74.5276 in
Loại
IPS
độ phân giải
  • Ultra HD (UHD)
  • 4K
  • 2160p
độ phân giải (h x w)
3840 x 2160 pixels
Tỷ lệ khung hình
  • 16:9
  • 1.778:1
Tốc độ làm mới (kỹ thuật số)
40 Hz - 120 Hz
Hdr (dải động cao)
  • Dolby Vision
  • HDR10 Pro
  • HLG (Hybrid Log Gamma)
  • Dolby Vision IQ
Mật độ điểm ảnh
59 ppi
Góc nhìn ngang
178 °
Góc nhìn dọc
178 °
Khu vực màn hình
95.08 %
đèn nền
Đèn LED trực tiếp (Điều chỉnh địa phương toàn màn hình)
độ sâu màu sắc
10 bits
Số lượng màu sắc
  • 1073741824 màu sắc
  • 30 bits
Chiều cao
  • 928.26 mm
  • 36.5457 in
Chiều rộng
  • 1650.24 mm
  • 64.9701 in
Khoảng cách pixel
  • 0.43 mm
  • 0.0169 in

Thành phần bên trong

CPU

Số lượng lõi
4

GPU

Số lượng lõi
2

NăNG LượNG

Sử dụng năng lượng hàng năm
143 kWh
Chỉ số tiết kiệm năng lượng
G
Công suất sử dụng trong chế độ ngủ
0.5 W

PHầN MềM

Hệ điều hành được hỗ trợ
webOS 6.0
định dạng tệp hình ảnh được hỗ trợ
  • JPEG
  • MPO
  • JPS
định dạng tệp video được hỗ trợ
  • 3GPP (3rd Generation Partnership Project, .3gp)
  • AVI (Audio Video Interleaved)
  • .avi)
  • DivX (.avi, .divx, .mkv)
  • Flash Video (.flv, .f4v, .f4p, .f4a, .f4b)
  • H.263
  • H.264
  • MPEG-4 Phần 10
  • Video AVC
  • H.265
  • MPEG-H Phần 2
  • HEVC
  • MKV (Matroska Multimedia Container)
  • .mkv .mk3d .mka .mks)
  • QuickTime (.mov, .qt)
  • M2TS (Blu-ray Disc Audio-Video (BDAV) MPEG-2 Transport Stream
  • .m2ts
  • .MTS)
  • MP4 (MPEG-4 Phần 14)
  • .mp4
  • .m4a
  • .m4p
  • .m4b
  • .m4r
  • .m4v)
  • MPEG-4
  • TS (MPEG Transport Stream, .ts, .tsv, .tsa)
  • VC-1
  • VP9
Các tính năng bổ sung
  • 4-side Màn hình rạp chiếu phim
  • AI nâng cấp 4K
  • Điều khiển độ sáng AI
  • AI Hình ảnh
  • Advanced Color Enhancer
  • Amazon Alexa
  • AMD FreeSync Premium
  • Apple Airplay2
  • Apple Homekit
  • Apple TV
  • Lựa chọn thể loại tự động
  • Cinema HDR
  • Face Enhancing
  • Chế độ Filmmaker
  • Full Array Dimming
  • Game Optimizer
  • Google Assistant (n/a for the UK and Germany)
  • HDR Dynamic Tone Mapping
  • HDR Gaming Interest Group (HGiG)
  • Bảng điều khiển nhà
  • Cải thiện hình ảnh trên SQM
  • Nhận dạng giọng nói thông minh
  • LG Local Contrast
  • LG ThinQ AI
  • Magic Explorer
  • Motion Pro
  • Nano Color
  • Công nghệ NanoCell
  • Noise Reduction
  • Độ chính xác màu sắc thực
  • Ultra Luminance
  • Góc nhìn rộng

Bộ đIềU CHỉNH TV

Công nghệ được hỗ trợ
  • Analog (NTSC/PAL/SECAM)
  • DVB-C
  • DVB-S2
  • DVB-T
  • DVB-T2
  • DVB-S

âM THANH

Loa tích hợp
2 x 10 W
định dạng tệp được hỗ trợ
  • AAC (Advanced Audio Coding)
  • AC3
  • AC-3
  • aptX
  • apt-X
  • MP3 (MPEG-2 Audio Layer II, .mp3)
  • WMA (Windows Media Audio)
  • .wma)
  • AC4
  • EAC3
  • HE-AAC
  • MP2
  • PCM
Các tính năng bổ sung
  • 2.2 CH
  • Điều chỉnh âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • Âm thanh trí tuệ nhân tạo
  • Bluetooth Surround
  • Clear Voice
  • Down firing
  • Dolby Atmos
  • LG Sound Sync
  • Sound Alive
  • Chế độ âm thanh đồng bộ
  • Sound Share
  • Ultra Surround
  • Loa WiSA (2.1 kênh)

KHôNG DâY

Công nghệ được hỗ trợ
  • LAN
  • Wi-Fi
  • 802.11a (IEEE 802.11a-1999)
  • 802.11b (IEEE 802.11b-1999)
  • 802.11g (IEEE 802.11g-2003)
  • 802.11n (IEEE 802.11n-2009)
  • 802.11n 5GHz
  • 802.11ac (IEEE 802.11ac)
  • Wi-Fi Direct
  • DLNA
  • Bluetooth 5.0

Không có sẵn

Màn hình 3d (ba chiều)
Màn hình 3D
Quay trái & phải
Left & Right Swivel
Chế độ xoay dọc và ngang
Pivot cho chế độ ngang và dọc
Nghiêng về phía trước và phía sau
Chế độ nghiêng lên và nghiêng xuống
Chiều cao có thể điều chỉnh
Cao độ có thể điều chỉnh
Mô-đun
Camera trước
70UF771V
3840 x 2160 pixels
webOS 2.0
63 ppi
28.7 kg, 63.27 lbs
OLED65C34LA
3840 x 2160 pixels
webOS 23
68 ppi
14.8 kg, 32.63 lbs
24MB35D
3840 x 2160 pixels
Smart TV
91 ppi
65UM7510PLA
3840 x 2160 pixels
webOS 4.5
68 ppi
23 kg, 50.71 lbs
49UF675V
3840 x 2160 pixels
90 ppi
14 kg, 30.86 lbs
24BN550Y
1920 x 1080 pixels
83 ppi
3.85 kg, 8.49 lbs
24GN650
1920 x 1080 pixels
92 ppi
3.4 kg, 7.5 lbs

Đánh giá của người dùng cho LG 75NANO926PB


Chia sẻ ý kiến của bạn!
Cho dù bạn sở hữu thiết bị này, đã từng sử dụng trước đây hoặc thậm chí chỉ nghe nói từ bạn bè hoặc đánh giá, chúng tôi muốn nghe ý kiến của bạn! Ý kiến của bạn giúp người khác hiểu rõ hơn về thiết bị và đưa ra quyết định sáng suốt. Đừng đánh giá thấp giá trị ý kiến của bạn — mọi bình luận đều quan trọng và thêm một chút cá nhân hóa có lợi cho mọi người. Chia sẻ kinh nghiệm hoặc hiểu biết của bạn ngay bây giờ!
Tên của bạn
Bình luận của bạn